MONG CAI TOURIST & SERVICES JOIN STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Và Dịch Vụ Móng Cái
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$591.1K
出口金额
—
最近进口
2023-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5700476393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RY16F8 |
| 成立日期 | 2004-01-05 |
| 联系地址 | Đường Hùng Vương, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ MÓNG CÁI |
| 企业英文名称 | MONG CAI TOURIST AND SERVICES JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842033881255 |
| 传真 | 033881942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $591.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | 9 | $591.1K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $66.9K |
| 2023-03-24 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $81.2K |
| 2023-03-03 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $98.5K |
| 2023-03-02 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $112.9K |
| 2023-03-02 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $2.7K |
| 2023-02-06 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $16.7K |
| 2023-02-05 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $66.8K |
| 2023-02-04 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $52.9K |
| 2023-01-09 | 木薯淀粉 | TO HO TRO DAN BIEN GIOI DONG GIAO THANH TUU TP DONG HUNG | 中国 | $92.5K |