EST Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,524 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EST VINA
611
进口笔数
1,524
出口笔数
$17.78M
进口金额
$31.95M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301033080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERRB95F |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | Lô NX02C, KCN Quế Võ (Thuê NX Công ty cổ phần Mỹ Á), Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EST VINA |
| 企业英文名称 | EST VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô NX02C, KCN Quế Võ (Thuê NX Công ty cổ phần Mỹ Á), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223626288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 519 | $13.97M |
| 越南 | 91 | $3.74M |
| 印度 | 2 | $67.0K |
| 美国 | 3 | $580 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,505 | $31.73M |
| 印度 | 19 | $218.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electro Static Technology Inc. | 韩国 | 517 | $13.96M | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $3.68M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $134.6K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| SP Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 工业清洁制剂、衬背铜箔 |
| Dwell Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SM Next Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 螺纹螺母 |
| Electro Static Technology Inc. | 美国 | 3 | $580 | 1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,505 | $31.73M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LIMITED | 印度 | 19 | $218.9K | 通信设备零件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 611)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | Electro Static Technology Inc. | 韩国 | $600 |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | Electro Static Technology Inc. | 韩国 | $840 |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | Electro Static Technology Inc. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | Electro Static Technology Inc. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 印刷电路 | Electro Static Technology Inc. | 韩国 | $810 |
出口(共 1,524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.9K |
| 2026-07-30 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $873 |