Song Thap Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Song Tháp
20
进口笔数
4
出口笔数
$85.1K
进口金额
$16.9K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-06-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305632437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNJFRH7 |
| 成立日期 | 2008-04-03 |
| 联系地址 | 44/2, Đường Trần Thị Hè, Tổ 44, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SONG THÁP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/2, Đường Trần Thị Hè, Tổ 44, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0946087016 |
| 邮箱 | songthap2009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $69.0K |
| 中国 | 5 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $6.0K |
| 菲律宾 | 2 | $5.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BK Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $69.0K | 工业清洁制剂、纺织处理机械 |
| Qingdao Zhuimengxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| BK Enterprise | 印度 | 1 | $7.5K | 鱼虾粉粒、不可食水生动物产品 |
| 9c9208f119ba9188e182568cd7b56572 | 1 | $223 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BK Enterprise | 印度 | 2 | $11.0K | 便携喷雾器、其他鲜鱼 |
| UBI Phil 1 Co., Inc. | 菲律宾 | 2 | $5.8K | 其他针织布、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG SNYTER IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $92 |
| 2026-02-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG SNYTER IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG SNYTER IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $31 |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | BK ENTERPRISE CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 钢铁弹簧 | BK ENTERPRISE CO., LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2025-11-03 | 大功率交直流电机 | BK ENTERPRISE CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 大功率交直流电机 | BK ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $193 |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | BK ENTERPRISE CO., LTD. | 韩国 | $420 |
| 2025-09-09 | 纺织物处理机 | BK ENTERPRISE CO., LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-08-11 | 非家用缝纫机 | QINGDAO ZHUIMENGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 非家用缝纫机 | B K ENTERPRISE | 韩国 | $1.2K |
| 2025-06-11 | 非家用缝纫机 | B K ENTERPRISE | 韩国 | $1.8K |
| 2025-06-11 | 非家用缝纫机 | B K ENTERPRISE | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 洗漂染机 | B K ENTERPRISE | 印度尼西亚 | $800 |
| 2025-04-09 | 纺织物处理机 | B K ENTERPRISE | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2025-04-09 | 纺织处理机械 | B K ENTERPRISE | 印度尼西亚 | $800 |
| 2023-10-04 | 其他功能机器 | UBI PHIL 1 CO INC | 菲律宾 | $2.9K |
| 2023-09-26 | 其他功能机器 | UBI PHIL 1 CO INC | 菲律宾 | $2.9K |