Huy Huc Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 456 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY HúC VIệT NAM
39
进口笔数
456
出口笔数
$462.9K
进口金额
$26.37M
出口金额
2024-11-14
最近进口
2025-03-05
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202101000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKGK07B |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Ngõ Số 1 Đường Máng Nước, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY HÚC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUY HUC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ Số 1 Đường Máng Nước, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84904792588 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $462.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 456 | $26.37M |
| 中国 | 4 | $4.2K |
| 日本 | 1 | $176 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $336.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $63.6K | 竹编产品、其他自行车零件 |
| Guangxi Dongxing City Dingfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Suzhou Xuteng Precision Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 数控铣床、工业干燥机 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 208 | $24.33M | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 61 | $911.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $616.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $172.2K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $136.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $101.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $80.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.9K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Hitron Technology Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.2K | 非针织手套、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他针织配件 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $134 |
| 2024-11-14 | 金属加工机刀 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-11-14 | 其他塑料制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-11-14 | 手工工具及夹具 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-14 | 气动直线发动机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-14 | 其他塑料制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-11-14 | 气动直线发动机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-14 | 其他拷贝纸 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-11-14 | 金属加工机刀 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $470 |
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-05 | 其他铝制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-03-05 | 其他铝制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-05 | 其他铝制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |