Huy Huc Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 456 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HUY HúC VIệT NAM

39
进口笔数
456
出口笔数
$462.9K
进口金额
$26.37M
出口金额
2024-11-14
最近进口
2025-03-05
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.8K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2023-09进口 $34.9K · 6 笔出口 $131.1K · 27 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $183.8K · 24 笔2023-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $124.1K · 19 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $125.3K · 14 笔2024-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $175.9K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 15 笔2024-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $143.4K · 18 笔2024-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $100.3K · 17 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $84.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 14 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $91.6K · 16 笔2024-08进口 $17.8K · 1 笔出口 $96.9K · 14 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $127.8K · 12 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $80.7K · 22 笔2024-11进口 $48.4K · 1 笔出口 $154.4K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2023-09进口 $34.9K · 6 笔出口 $131.1K · 27 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $183.8K · 24 笔2023-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $124.1K · 19 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $125.3K · 14 笔2024-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $175.9K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 15 笔2024-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $143.4K · 18 笔2024-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $100.3K · 17 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $84.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 14 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $91.6K · 16 笔2024-08进口 $17.8K · 1 笔出口 $96.9K · 14 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $127.8K · 12 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $80.7K · 22 笔2024-11进口 $48.4K · 1 笔出口 $154.4K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202101000
企查查编码QVNKKGK07B
成立日期2021-04-26
联系地址Ngõ Số 1 Đường Máng Nước, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY HÚC VIỆT NAM
企业英文名称HUY HUC VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngõ Số 1 Đường Máng Nước, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84904792588
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
820810金属加工机刀
851590焊接机零件
731815钢铁螺钉螺栓
853690其他电路开关装置
392390其他塑料包装制品
392610塑料文具
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
846620机床零件及夹具
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
621600非针织手套
940320非办公金属家具
871680其他车辆
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$462.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南456$26.37M
中国4$4.2K
日本1$176

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国23$336.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$63.6K竹编产品、其他自行车零件
Guangxi Dongxing City Dingfeng Trade Co., Ltd.中国3$36.4K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Suzhou Xuteng Precision Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$14.6K数控铣床、工业干燥机
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国1$11.9K防水鞋、纺织面料鞋

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd.越南208$24.33M其他电子IC、多层陶瓷电容
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南61$911.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南64$616.9K其他电子IC、其他塑料制品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南35$172.2K其他塑料制品、固定碳电阻
Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南28$136.8K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南40$101.4K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$80.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Autel Vietnam Co., Ltd.越南8$12.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lian Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$5.9KABS共聚物、其他塑料制品
Hitron Technology Vietnam Co., Ltd.中国4$4.2K非针织手套、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-14其他针织配件DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$134
2024-11-14金属加工机刀DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$120
2024-11-14其他塑料制品DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17
2024-11-14手工工具及夹具DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2024-11-14其他钢铁制品DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2024-11-14气动直线发动机DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$400
2024-11-14其他塑料制品DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14
2024-11-14气动直线发动机DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$400
2024-11-14其他拷贝纸DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$48
2024-11-14金属加工机刀DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.3K

出口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05其他塑料制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$59
2025-03-05其他塑料制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$470
2025-03-05其他塑料制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$110
2025-03-05其他塑料制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$110
2025-03-05其他塑料制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$59
2025-03-05其他塑料制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$59
2025-03-05其他铝制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$138
2025-03-05其他铝制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$138
2025-03-05其他塑料制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$59
2025-03-05其他铝制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$276

相关企业 · 同类产品

Huy Huc Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →