Truong An Thinh Production Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Trường An Thịnh

0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$134.0K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0308691021
企查查编码QVN57N6JV5
成立日期2009-04-24
联系地址111/113/10 Đường Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TRƯỜNG AN THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111/113/10 Đường Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84906703759
邮箱dinhnguyen1978@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
848420机械密封件
961100手动印章及印刷装置
820810金属加工机刀
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$131.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南55$85.6K电动机及零件、其他钢铁制品
Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南19$20.3K冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南15$17.8K贱金属配件、其他钢铁制品
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南6$6.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Nidec Precision Vietnam Co., Ltd.2$111聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢铁螺钉螺栓NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$87
2026-04-10铜合金管件NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$91
2026-04-10塑料管NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$27
2026-04-10非泡沫塑料片NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$57
2026-04-10非泡沫塑料片NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$115
2026-04-10高压塑料软管NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$74
2026-04-10铜合金管件NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$91
2026-04-10黄铜条杆NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$35
2026-04-10钢铁螺钉螺栓NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$25
2026-04-10非轻质石油NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$213

相关企业 · 同类产品

Truong An Thinh Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →