Truong An Thinh Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Trường An Thịnh
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$134.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308691021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57N6JV5 |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | 111/113/10 Đường Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TRƯỜNG AN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/113/10 Đường Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84906703759 |
| 邮箱 | dinhnguyen1978@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $131.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 55 | $85.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 19 | $20.3K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.8K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nidec Precision Vietnam Co., Ltd. | 2 | $111 | 聚合物基油漆、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $87 |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $91 |
| 2026-04-10 | 塑料管 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $27 |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $57 |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $115 |
| 2026-04-10 | 高压塑料软管 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $74 |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $91 |
| 2026-04-10 | 黄铜条杆 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $35 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $25 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $213 |