Double Win Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOUBLE WIN VINA
10
进口笔数
10
出口笔数
$30.7K
进口金额
$7.5K
出口金额
2024-03-13
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300950662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB97CGT |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Khu Bãi Dé, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOUBLE WIN VINA |
| 企业英文名称 | DOUBLE WIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bãi Dé, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842223908389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $30.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Win | 中国 | 7 | $30.6K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| ZHANG DAN | 中国香港 | 1 | $60 | 其他塑料片材 |
| Taicang Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| TAICANG SIDIK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $40 | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK Celltech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 其他胶粘剂 | DOUBLE WIN | 中国 | $6.3K |
| 2023-11-03 | 其他胶粘剂 | DOUBLE WIN | 中国 | $3.6K |
| 2023-10-27 | 其他胶粘剂 | DOUBLE WIN | 中国 | $630 |
| 2023-08-03 | 自粘塑料片 | DOUBLE WIN | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-03 | 自粘塑料片 | DOUBLE WIN | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-24 | 自粘塑料片 | DOUBLE WIN | 中国 | $771 |
| 2023-04-04 | 自粘塑料片 | TAICANG SIDIK NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-03 | 其他塑料片材 | ZHANG DAN | 中国 | $60 |
| 2023-03-31 | 自粘塑料片 | DOUBLE WIN | 中国 | $4.6K |
| 2023-03-31 | 自粘塑料片 | DOUBLE WIN | 中国 | $142 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $381 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $381 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料片 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-02 | PET塑料片材 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-03-02 | PET塑料片材 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-03-02 | PET塑料片材 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-03-02 | PET塑料片材 | LK CELLTECH VINA CO LTD | 越南 | $113 |