Duc Phat Dat Industrial Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP ĐứC PHáT ĐạT

0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2023-06-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0316040457
企查查编码QVNPUDRDG5
成立日期2019-11-27
联系地址15/35/28 Đường số 6, Tổ 5, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP ĐỨC PHÁT ĐẠT
企业英文名称DUC PHAT DAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/35/28 Đường số 6, Tổ 5, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+84977299367
邮箱ducphatdat21@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
220720变性酒精
611692棉手套
820310手工锉刀
850300电动机及零件
281810氧化铝
480269未涂布加工纤维纸板
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$9.1K
中国1$30

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南10$9.1K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
Olympia Lighting Co., Ltd.中国1$30手工锉刀

近期贸易明细

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-07乙烯聚合物塑料OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$72
2023-06-07其他泡沫塑料OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$25
2023-06-06变性酒精OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$69
2023-05-31乙烯聚合物塑料OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$72
2023-05-31氧化铝OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$579
2023-05-31其他泡沫塑料OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$25
2023-05-31变性酒精OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$70
2023-04-06不可调扳手OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$19
2023-04-06扫帚刷子OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$5
2023-04-06手工锉刀OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$30

相关企业 · 同类产品

Duc Phat Dat Industrial Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →