Hong Phat Logistics Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN CHUYểN HồNG PHáT LOGISTICS
36
进口笔数
0
出口笔数
$51.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110119544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6DAJNS |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 40A, ngõ 61 Hạ Yên Quyết, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HỒNG PHÁT LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40A, ngõ 61 Hạ Yên Quyết, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84976836490 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 844820 | 机器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 521159 | 印花棉混纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.6K |
| 韩国 | 17 | $14.1K |
| 法国 | 1 | $8.0K |
| 美国 | 1 | $7.1K |
| 印度 | 2 | $1.4K |
| 德国 | 9 | $1.1K |
| 中国台湾 | 2 | $450 |
| 日本 | 2 | $360 |
| 约旦 | 1 | $270 |
| 荷兰 | 1 | $130 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loc Tai Phat | 韩国 | 15 | $12.1K | 其他塑料制品、未印刷标签 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| SAS Elise | 法国 | 1 | $8.0K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Jiangsu Explorer International Express Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、染色棉混纺布 |
| Sula Clothing Ltd. | 印度 | 2 | $1.4K | 人造纤维缝纫线 |
| MB Classics | 德国 | 4 | $518 | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| SULA CLOTHING LTD | 中国台湾 | 2 | $450 | 塑料涂层织物 |
| Sula Clothing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $360 | 塑料涂层织物 |
| Niemoeller Ersatzteile F. | 德国 | 2 | $244 | 非泡沫橡胶密封件、车身零件 |
| Niemoller Ersatzteile F. | 德国 | 2 | $167 | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 高铝耐火砖 | PING XIANG YUE QIAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-06-24 | 高铝耐火砖 | PING XIANG YUE QIAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-18 | 其他气泵 | ZHUJI KEYANG IMPORT & EXPORT CO; LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | ZHUJI KEYANG IMPORT & EXPORT CO; LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-04-11 | 过滤净化器零件 | Miczone Llc | 韩国 | $150 |
| 2024-04-11 | 棉针织T恤及背心 | Miczone Llc | 孟加拉国 | $41 |
| 2024-04-10 | 纺织染色助剂 | MICZONE LLC | 德国 | $192 |
| 2024-03-27 | 其他轴承 | NIEMOLLER | 中国 | $196 |
| 2024-03-14 | 其他铜制品 | GLOBAL GOODS LLC | 美国 | $140 |
| 2024-03-14 | 金属框架软垫椅 | GLOBAL GOODS LLC | 美国 | $924 |