Nolala Production Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, TM & DV NOLALA
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$140.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001207734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NPR59V |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 203 Lý Thường Kiệt, Phường An Mỹ, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, TM & DV NOLALA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 299 Trần Quý Cáp, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84935309279 |
| 邮箱 | nttmnolala@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $140.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 17 | $44.3K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.0K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.4K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.9K | 印刷标签、机织标签 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 安全帽 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-27 | 金属包头皮鞋 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-03-26 | 金属包头皮鞋 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-03-23 | 金属包头皮鞋 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-02-04 | 扫帚刷子 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-02-04 | 其他纺织制品 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-02-04 | 非针织围巾 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-04 | 其他纺织制品 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-02-04 | 金属包头皮鞋 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $186 |