Hoang Ha Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

1
进口笔数
297
出口笔数
$410
进口金额
$485.1K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2026-06-27
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-12进口 $410 · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-12进口 $410 · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107342704
企查查编码QVNT7R5GQK
成立日期2016-03-04
联系地址Cụm công nghiệp Hồng Vân, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÀNG HÀ
企业英文名称HOANG HA PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hồng Vân, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84962499911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$410

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南297$485.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南1$410棉絮制品、其他口腔卫生产品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pretty Vina Co., Ltd.越南98$221.6K印刷标签、非瓦楞折叠盒
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南40$71.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南39$67.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Relats Vietnam Co., Ltd.越南26$58.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南19$13.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南24$9.3K其他电路开关装置、绝缘电线
Texon Vietnam Co., Ltd.越南11$8.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南10$8.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Valueplus Vina Co., Ltd.越南12$5.5K其他电子IC、其他铝制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南8$4.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-13聚乙烯袋Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南$115
2024-12-13聚乙烯袋Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南$82
2024-12-13聚乙烯袋Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南$9
2024-12-13聚乙烯袋Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南$204

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$33
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$178
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$128
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$425
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$74
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$820
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$924
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$167
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$913
2026-06-27非乙烯塑料袋Pretty Vina Co., Ltd.越南$137

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →