Hoang Ha Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
1
进口笔数
297
出口笔数
$410
进口金额
$485.1K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2026-06-27
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107342704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7R5GQK |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hồng Vân, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hồng Vân, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84962499911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $410 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 297 | $485.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $410 | 棉絮制品、其他口腔卫生产品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 98 | $221.6K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $71.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | 39 | $67.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $58.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 19 | $13.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $9.3K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 聚乙烯袋 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2024-12-13 | 聚乙烯袋 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2024-12-13 | 聚乙烯袋 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-12-13 | 聚乙烯袋 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $204 |
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $820 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $924 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $913 |
| 2026-06-27 | 非乙烯塑料袋 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $137 |