Chung Hung Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và TM CHUNG HưNG
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$82.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102270541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3JJB0G |
| 成立日期 | 2007-05-23 |
| 联系地址 | Thôn Đạc Tài, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ TM CHUNG HƯNG |
| 企业英文名称 | CHUNG HUNG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đạc Tài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842435820180 |
| 传真 | 5820180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $81.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $66.2K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 6 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁管件 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-25 | 塑料管 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-25 | 钢铆钉 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |