Thien Minh Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH THIêN MINH
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$255.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500673423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QP2HTP |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH THIÊN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Mậu Lâm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84969358981 |
| 邮箱 | Nganmkc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $254.7K |
| 中国 | 2 | $312 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 31 | $101.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $72.5K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.9K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.8K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.7K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | 1 | $4.2K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 存储器芯片 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $253 |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $253 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $180 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA (MST: 2500629015) | 越南 | $13 |