Thien Minh Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH THIêN MINH
0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$518.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500673423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QP2HTP |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH THIÊN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Mậu Lâm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84969358981 |
| 邮箱 | Nganmkc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 191 | $517.9K |
| 中国 | 2 | $312 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 64 | $200.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $146.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 20 | $36.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.8K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.6K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.9K | 其他塑料包装制品、丁酮 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.7K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 静止变流器 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $12 |
| 2026-07-27 | 存储器芯片 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $153 |
| 2026-07-27 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $104 |
| 2026-07-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $6 |
| 2026-07-27 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $134 |
| 2026-07-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $74 |
| 2026-07-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $219 |
| 2026-07-27 | 固态存储设备 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $23 |
| 2026-07-27 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $72 |
| 2026-07-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH POWER LOGICS VINA (MST: 2500509568) | 越南 | $84 |