VTI Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vti Technology Việt Nam
22
进口笔数
28
出口笔数
$143.0K
进口金额
$401.1K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107506952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR99VVK |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 115 phố Trần Hòa, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTI TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTI TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 115 phố Trần Hòa, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988745485 |
| 邮箱 | nguyenmai.bnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $138.0K |
| 中国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $401.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heller Korea Ltd. | 韩国 | 22 | $143.0K | 工业炉具零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 21 | $245.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $147.7K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| KR EMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 印刷电路、光敏半导体二极管 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Dong Do Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $862 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $631 | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | HELLER KOREA LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-09 | 单相交流电机 | HELLER KOREA LTD | 中国 | $923 |
| 2026-03-09 | 单相交流电机 | HELLER KOREA LTD | 中国 | $302 |
| 2026-03-09 | 单相交流电机 | HELLER KOREA LTD | 中国 | $302 |
| 2026-01-29 | 钢铁链条零件 | HELLER KOREA LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-01-29 | 单相交流电机 | HELLER KOREA LTD | 韩国 | $384 |
| 2026-01-29 | 钢铁链条零件 | HELLER KOREA LTD | 韩国 | $73 |
| 2026-01-29 | 钢铁链条零件 | HELLER KOREA LTD | 韩国 | $43 |
| 2026-01-29 | 带接头绝缘电线 | HELLER KOREA LTD | 韩国 | $191 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | HELLER KOREA LTD | 韩国 | $381 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-14 | 单相交流电机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $688 |
| 2026-03-14 | 单相交流电机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-14 | 单相交流电机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $689 |
| 2026-03-13 | 单相交流电机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $688 |
| 2026-03-13 | 单相交流电机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $689 |
| 2026-03-13 | 单相交流电机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 钢铁链条零件 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $90 |
| 2026-02-05 | 单相交流电机 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $1.3K |