Viet Nam Mercury Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TàI NGUYêN TáI SINH Và SảN XUấT VậT LIệU AN ĐôNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$159.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901796398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6UWCBY |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Khu B, Khu Kinh tế Đông Nam Nghệ An, Xã Trung Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PJ MERCURY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MERCURY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84915370668 |
| 邮箱 | vatlieuandong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $136.1K |
| 越南 | 23 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huatian Express Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.1K | 弹性针织布、其他钢铁结构体 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $11.6K | 通信设备零件、铝废料 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.5K | 铝合金板材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 燃料木材废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-21 | 燃料木材废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-03-25 | 其他纸废料 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 其他纸废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-17 | 燃料木材废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-17 | 其他塑料废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-02-11 | 燃料木材废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 燃料木材废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |