The Viet International Technology Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Quốc Tế Thẻ Việt
6
进口笔数
1
出口笔数
$31.4K
进口金额
$30.4K
出口金额
2025-01-07
最近进口
2023-07-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311989065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T1MCPN |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | 32 Duy Tân, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ THẺ VIỆT |
| 企业英文名称 | THE VIET INTERNATIONAL TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 Duy Tân, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02839493485 |
| 邮箱 | sales_sg@vietcard.com.vn |
| 官网 | www.vietcard.com.vn |
| 传真 | 02839493484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 852352 | 智能卡 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $31.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Golden Nest International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、智能卡 |
| Guangzhou Kangyijia Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Decard Smartcard Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Cambodia Technology Maintenance Company | 柬埔寨 | 1 | $30.4K | 磁条卡、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 8477机器零件 | JIANGYIN GOLDEN NEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-01-07 | 其他塑料片材 | JIANGYIN GOLDEN NEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-07 | 8477机器零件 | JIANGYIN GOLDEN NEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-01-07 | 智能卡 | JIANGYIN GOLDEN NEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-01-07 | 其他塑料片材 | JIANGYIN GOLDEN NEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $465 |
| 2025-01-07 | 智能卡 | JIANGYIN GOLDEN NEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-02 | 第90章仪器零件 | GUANGZHOU KANGYIJIA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-01-02 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU KANGYIJIA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-09 | 其他塑料片材 | JIANGYIN GOLDEN NEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-09 | 其他塑料片材 | JIANGYIN GOLDEN NEST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $992 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 打字机色带 | GLOBAL CAMBODIA TECHNOLOGY MAINTENANCE COMPANNY | 柬埔寨 | $455 |
| 2023-07-10 | 磁条卡 | GLOBAL CAMBODIA TECHNOLOGY MAINTENANCE COMPANNY | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-07-10 | 磁条卡 | GLOBAL CAMBODIA TECHNOLOGY MAINTENANCE COMPANNY | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2023-07-10 | 磁条卡 | Global Cambodia Technology Maintenance Company | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2023-07-10 | 磁条卡 | GLOBAL CAMBODIA TECHNOLOGY MAINTENANCE COMPANNY | 柬埔寨 | $4.2K |