Hyundai Tech Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT HYUNDAI TECH VIệT NAM
11
进口笔数
4
出口笔数
$105.1K
进口金额
$35.2K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-07-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601195515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K7XCQ7 |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Xóm 21,Thôn Nam Xá, Xã Điền Xá, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HYUNDAI TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đỗ Xá Thượng, Phường Vị Khê, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $69.7K |
| 越南 | 5 | $35.3K |
| 中国 | 1 | $38 |
| 泰国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) (2400373024) | 越南 | 2 | $38.8K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.4K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| 202ccbb882194f9e0b66bc5becb96195 | 1 | $21.0K | ||
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 仪表零件及附件、液体计量表 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| MG Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 日本 | $4.6K |
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 泰国 | $38 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $192 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $77 |
| 2026-03-20 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 中国 | $38 |
| 2026-03-20 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 日本 | $77 |
| 2026-03-20 | 混合机 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $38 |
| 2026-03-20 | 混合机 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $77 |
| 2026-03-20 | 混合机 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $38 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AUREOLE BCD | 越南 | $192 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 工业机器人 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2025-07-14 | 工业机器人 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2024-01-10 | 静止变流器 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $861 |
| 2024-01-03 | 静止变流器 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $861 |