STT Solution Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP STT VIệT NAM
175
进口笔数
302
出口笔数
$4.18M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109151511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2DEFR4 |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | Số 41, Khu tập thể vật tư Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP STT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STT SOLUTION VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Khu tập thể vật tư Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842466885026 |
| 邮箱 | stt@v-respect.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $3.66M |
| 美国 | 30 | $442.9K |
| 英国 | 12 | $58.7K |
| 德国 | 11 | $12.6K |
| 法国 | 2 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $564 |
| 智利 | 1 | $14 |
| 新加坡 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 300 | $1.02M |
| 中国 | 2 | $405 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sherwin-Williams (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.25M | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| The Valspar (Malaysia) Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $336.5K | 聚合物基油漆、油漆颜料 |
| Valspar (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 27 | $305.9K | 其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| H.K. Wan Ta Shing Industrial Ltd. | 中国 | 18 | $89.0K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| H.K. Wan Ta Shing Industrial Ltd. | 美国 | 12 | $26.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Hangzhou Times Industry Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $22.0K | 非陶瓷绝缘配件、非泡沫塑料片 |
| ElringKlinger AG | 德国 | 3 | $5.7K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| H.K. Wan Ta Shing Industrial Ltd. | 德国 | 3 | $3.7K | 1kg以下胶粘剂 |
| Baku Chemie GmbH | 德国 | 5 | $3.3K | 油漆溶剂、其他多磷酸盐 |
| 5eea96abf59f33a81669675c16c8e7d4 | 2 | $2.2K |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 121 | $553.4K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 52 | $379.2K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 119 | $52.5K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $32.3K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Valspar (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $405 | 聚合物基油漆、配制催干剂 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU TIMES INDUSTRY MATERIAL CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU TIMES INDUSTRY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU TIMES INDUSTRY MATERIAL CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU TIMES INDUSTRY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $369 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $221 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $260 |