STT Solution Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP STT VIệT NAM

175
进口笔数
302
出口笔数
$4.18M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-09进口 $117.4K · 3 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $20.8K · 9 笔2023-11进口 $271.8K · 9 笔出口 $18.2K · 7 笔2023-12进口 $234.1K · 4 笔出口 $2.6K · 7 笔2024-01进口 $39.0K · 3 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-02进口 $47.0K · 5 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-03进口 $179.5K · 6 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-04进口 $183.1K · 5 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-05进口 $43.3K · 2 笔出口 $32.1K · 12 笔2024-06进口 $77.0K · 3 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-07进口 $48.4K · 5 笔出口 $13.7K · 7 笔2024-08进口 $38.7K · 3 笔出口 $40.5K · 9 笔2024-09进口 $42.0K · 3 笔出口 $21.7K · 8 笔2024-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $33.0K · 8 笔2024-11进口 $329.6K · 3 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-12进口 $191.3K · 6 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-01进口 $35.5K · 3 笔出口 $35.1K · 7 笔2025-02进口 $142.0K · 2 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-03进口 $250.5K · 8 笔出口 $31.3K · 7 笔2025-04进口 $70.8K · 5 笔出口 $37.2K · 8 笔2025-05进口 $39.3K · 5 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $54.1K · 13 笔2025-07进口 $49.8K · 5 笔出口 $45.5K · 9 笔2025-08进口 $220.7K · 5 笔出口 $34.9K · 10 笔2025-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $15.6K · 6 笔2025-10进口 $161.4K · 5 笔出口 $40.3K · 11 笔2025-11进口 $85.3K · 9 笔出口 $43.1K · 12 笔2025-12进口 $218.5K · 9 笔出口 $32.2K · 9 笔2026-01进口 $191.8K · 3 笔出口 $40.9K · 7 笔2026-02进口 $28.1K · 5 笔出口 $32.8K · 8 笔2026-03进口 $338.9K · 10 笔出口 $28.4K · 6 笔2026-04进口 $106.4K · 3 笔出口 $17.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-09进口 $117.4K · 3 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $20.8K · 9 笔2023-11进口 $271.8K · 9 笔出口 $18.2K · 7 笔2023-12进口 $234.1K · 4 笔出口 $2.6K · 7 笔2024-01进口 $39.0K · 3 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-02进口 $47.0K · 5 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-03进口 $179.5K · 6 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-04进口 $183.1K · 5 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-05进口 $43.3K · 2 笔出口 $32.1K · 12 笔2024-06进口 $77.0K · 3 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-07进口 $48.4K · 5 笔出口 $13.7K · 7 笔2024-08进口 $38.7K · 3 笔出口 $40.5K · 9 笔2024-09进口 $42.0K · 3 笔出口 $21.7K · 8 笔2024-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $33.0K · 8 笔2024-11进口 $329.6K · 3 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-12进口 $191.3K · 6 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-01进口 $35.5K · 3 笔出口 $35.1K · 7 笔2025-02进口 $142.0K · 2 笔出口 $23.5K · 5 笔2025-03进口 $250.5K · 8 笔出口 $31.3K · 7 笔2025-04进口 $70.8K · 5 笔出口 $37.2K · 8 笔2025-05进口 $39.3K · 5 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $54.1K · 13 笔2025-07进口 $49.8K · 5 笔出口 $45.5K · 9 笔2025-08进口 $220.7K · 5 笔出口 $34.9K · 10 笔2025-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $15.6K · 6 笔2025-10进口 $161.4K · 5 笔出口 $40.3K · 11 笔2025-11进口 $85.3K · 9 笔出口 $43.1K · 12 笔2025-12进口 $218.5K · 9 笔出口 $32.2K · 9 笔2026-01进口 $191.8K · 3 笔出口 $40.9K · 7 笔2026-02进口 $28.1K · 5 笔出口 $32.8K · 8 笔2026-03进口 $338.9K · 10 笔出口 $28.4K · 6 笔2026-04进口 $106.4K · 3 笔出口 $17.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109151511
企查查编码QVNB2DEFR4
成立日期2020-04-01
联系地址Số 41, Khu tập thể vật tư Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP STT VIỆT NAM
企业英文名称STT SOLUTION VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, Khu tập thể vật tư Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+842466885026
邮箱stt@v-respect.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
320890聚合物基油漆
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
320810聚酯油漆
381400油漆溶剂
283539其他多磷酸盐
390730环氧树脂
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
382000防冻制剂
390730环氧树脂
390799其他饱和聚酯
320890聚合物基油漆
321100配制催干剂
381400油漆溶剂
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$3.66M
美国30$442.9K
英国12$58.7K
德国11$12.6K
法国2$3.1K
意大利1$564
智利1$14
新加坡1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南300$1.02M
中国2$405

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sherwin-Williams (Nantong) Co., Ltd.中国69$3.25M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
The Valspar (Malaysia) Corporation Sdn. Bhd.马来西亚21$336.5K聚合物基油漆、油漆颜料
Valspar (Shanghai) Management Co., Ltd.中国27$305.9K其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物
H.K. Wan Ta Shing Industrial Ltd.中国18$89.0K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
H.K. Wan Ta Shing Industrial Ltd.美国12$26.3K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Hangzhou Times Industry Material Co., Ltd.中国21$22.0K非陶瓷绝缘配件、非泡沫塑料片
ElringKlinger AG德国3$5.7K垫片套装、非泡沫橡胶密封件
H.K. Wan Ta Shing Industrial Ltd.德国3$3.7K1kg以下胶粘剂
Baku Chemie GmbH德国5$3.3K油漆溶剂、其他多磷酸盐
5eea96abf59f33a81669675c16c8e7d42$2.2K

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南121$553.4K电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南52$379.2K其他钢铁制品、电动机及零件
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南119$52.5K电动机及零件、其他电路开关装置
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南6$32.3K其他塑料制品、测量仪器零件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$3.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Valspar (Shanghai) Management Co., Ltd.中国2$405聚合物基油漆、配制催干剂

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他饱和聚酯SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD中国$14.0K
2026-04-29其他饱和聚酯SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD中国$28.9K
2026-04-29其他饱和聚酯SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD中国$28.9K
2026-04-29其他饱和聚酯SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD中国$14.0K
2026-04-13自粘塑料卷HANGZHOU TIMES INDUSTRY MATERIAL CO LTD中国$354
2026-04-13自粘塑料卷HANGZHOU TIMES INDUSTRY MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-13自粘塑料卷HANGZHOU TIMES INDUSTRY MATERIAL CO LTD中国$354
2026-04-13自粘塑料卷HANGZHOU TIMES INDUSTRY MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-01其他饱和聚酯VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD中国$3.1K
2026-04-01其他饱和聚酯VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD中国$2.6K

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23胶粘填料CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$1.7K
2026-04-23自粘塑料卷GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$312
2026-04-23自粘塑料卷GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$355
2026-04-23自粘塑料卷GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$355
2026-04-231kg以下胶粘剂CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$369
2026-04-231kg以下胶粘剂CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$1.4K
2026-04-23自粘塑料卷GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$260
2026-04-23自粘塑料卷GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$312
2026-04-231kg以下胶粘剂CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$221
2026-04-23自粘塑料卷GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$260

相关企业 · 同类产品

STT Solution Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →