Pham Minh Gia Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Phạm Minh Gia
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$21.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001020704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD3THF1 |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Lô 5B, KCN Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẠM MINH GIA |
| 企业英文名称 | PHAM MINH GIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp, hậu cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 0913348199 |
| 官网 | phamminhgia.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $21.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2024-10-30 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2024-08-16 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2024-08-09 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2024-08-09 | 钢铁螺钉螺栓 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2024-08-09 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2024-08-09 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2024-08-09 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2024-08-09 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2024-08-09 | 其他钢铁结构体 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $899 |