Limo Vietnam Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 活性碳
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Limo Việt Nam
29
进口笔数
32
出口笔数
$395.8K
进口金额
$805.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300778517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WFEY77 |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | Số 1, Đường Hoa Lư, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LIMO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIMO VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường Hoa Lư, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842226509888 |
| 邮箱 | trantrongtoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $395.8K |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $805.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaibei Shengzhi Commercial Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $366.2K | 活性碳、贵金属催化剂 |
| Shijiazhuang Hongsen Activated Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 活性碳 |
| HONG KONG MAILONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $14.6K | 活性碳 |
| eede4bf8e0cd803f377e9232c822601e | 1 | $2 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $473.2K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $164.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $85.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $80.8K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 活性碳 | SHIJIAZHUANG HONGSEN ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-13 | 活性碳 | ECOFRIEND CARBON PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-12 | 活性碳 | HONG KONG MAILONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-03-10 | 活性碳 | HUAIBEI SHENGZHI COMMERCIAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-10 | 活性碳 | HUAIBEI SHENGZHI COMMERCIAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-05 | 活性碳 | HUAIBEI SHENGZHI COMMERCIAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-29 | 活性碳 | HUAIBEI SHENGZHI COMMERCIAL TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-29 | 活性碳 | HUAIBEI SHENGZHI COMMERCIAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-29 | 活性碳 | HUAIBEI SHENGZHI COMMERCIAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-29 | 活性碳 | HUAIBEI SHENGZHI COMMERCIAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 活性碳 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $966 |
| 2026-03-25 | 活性碳 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $966 |
| 2026-01-26 | 活性碳 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.7K |
| 2026-01-17 | 活性碳 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.7K |
| 2026-01-14 | 活性碳 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-12 | 活性碳 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.4K |
| 2025-08-15 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $23.2K |
| 2025-08-06 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $31.8K |
| 2025-08-06 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $30.5K |
| 2025-06-26 | 活性碳 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.5K |