NGOC THU TM & DV LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 男式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV NGọC THư
4
进口笔数
7
出口笔数
$24.8K
进口金额
$477.1K
出口金额
2023-04-11
最近进口
2023-05-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2802903881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCF39WF |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Thôn Lý Bắc, Xã Thăng Bình, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV NGỌC THƯ |
| 企业英文名称 | NGOC THU TM AND DV LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lý Bắc, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84978930445 |
| 邮箱 | ngocthuotis@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.4K |
| 越南 | 1 | $415 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $477.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | 3 | $24.4K | 印刷标签、橡塑浸渍纱线 |
| PIONEER PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $415 | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | 7 | $477.1K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 尼龙聚酰胺织物 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-04-10 | 装饰流苏 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $562 |
| 2023-04-10 | 非织造标签 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $132 |
| 2023-04-10 | 非织造标签 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2023-04-10 | 25-70克非织造布 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $82 |
| 2023-04-10 | 橡塑浸渍纱线 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $813 |
| 2023-04-10 | 印刷标签 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $220 |
| 2023-04-10 | 其他拉链 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-10 | 染色合成针织布 | DAEKUNMS CO.,LTD | 中国 | $875 |
| 2023-01-10 | 非乙烯塑料袋 | PIONEER PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $415 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $21.1K |
| 2023-04-14 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $11.6K |
| 2023-04-14 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $18.5K |
| 2023-04-14 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $7.2K |
| 2023-04-14 | 男式化纤裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $18.5K |
| 2023-04-14 | 男式化纤裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $15.9K |
| 2023-04-14 | 男式化纤裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $19.4K |
| 2023-04-14 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $19.4K |
| 2023-03-11 | 男式合成纤维裤 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $21.2K |
| 2023-03-11 | 非棉针织背心 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $8.7K |