Hai Phong Electrical Engineering Service & Testing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT Và THí NGHIệM ĐIệN HảI PHòNG
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$529.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201734297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5HV238 |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | Số 3B96, tổ dân phố A3, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THÍ NGHIỆM ĐIỆN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG ELECTRICAL ENGINEERING SERVICE AND TESTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3B96, tổ dân phố A3, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0936822398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $529.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winnergy Planet Co., Ltd. | 越南 | 3 | $131.8K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $56.7K | 氮、其他钢铁制品 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.7K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.5K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.3K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 非黑印刷油墨、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他电气开关 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-11 | 其他电气开关 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-02-10 | 其他电气开关 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | $27.6K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | CHENG V CO LTD | 越南 | $29.9K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | CHENG V CO LTD | 越南 | $27.6K |