Phon Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 非在业
1
进口笔数
26
出口笔数
$96.8K
进口金额
$3.6K
出口金额
2023-05-12
最近进口
2025-04-29
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900895558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGR6XBW |
| 成立日期 | 2009-01-01 |
| 联系地址 | Nhà ông Trương Văn Sơn, xóm 7, Xã Tràng Sơn, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỒN THỊNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trương Văn Sơn, xóm 7, Xã Lương Sơn, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02383871083 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $96.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JalerNshap Integrate Group | 老挝 | 1 | $96.8K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 6 | $1.1K | 棉机织布、非织造标签 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 7 | $743 | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116 | 弹性针织布、印刷标签 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93 | 非织造标签、印刷标签 |
| Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55 | 其他窄幅织物、其他拉链 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16 | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 6mm以上木材 | JalerNshap Integrate Group | 老挝 | $34.8K |
| 2023-05-12 | 6mm以上木材 | JalerNshap Integrate Group | 老挝 | $17.3K |
| 2023-05-12 | 6mm以上木材 | JalerNshap Integrate Group | 老挝 | $5.5K |
| 2023-05-12 | 6mm以上木材 | JalerNshap Integrate Group | 老挝 | $6.2K |
| 2023-05-12 | 6mm以上木材 | JalerNshap Integrate Group | 老挝 | $26.3K |
| 2023-05-12 | 6mm以上木材 | JalerNshap Integrate Group | 老挝 | $6.7K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 钢铁弹簧 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-04-29 | 锌粉及片 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-04-28 | 研磨粉/粒 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2025-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁制品 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2025-04-17 | 陶瓷磨轮 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $231 |