Thanh Minh Ngoc Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thanh Minh Ngọc
44
进口笔数
77
出口笔数
$12.44M
进口金额
$9.46M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801022480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS5M20E |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | Số 112 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | THANH MINH NGOC PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112, đường Đinh Tiên Hoàng, khu phố Long Thủy 3, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908010685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $5.58M |
| 科特迪瓦 | 20 | $5.29M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $9.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cashew Binh Phuoc Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.49M | 去壳腰果、矿物处理机器 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $3.34M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 11 | $2.24M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Anpha Namata Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $1.57M | 带壳腰果 |
| CASHEW BINH PHUOC C | 6 | $1.27M | 去壳腰果 | |
| Societe Cooperative des Producteurs Agricole de Cote d'Ivoire | 科特迪瓦 | 3 | $528.3K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 77 | $9.46M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 去壳腰果 | CASHEW BINH PHUOC C | 科特迪瓦 | $124.2K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | CASHEW BINH PHUOC C | 科特迪瓦 | $124.2K |
| 2026-05-07 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $115.8K |
| 2026-05-04 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $191.5K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $148.9K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $148.9K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $122.9K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $122.9K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $111.2K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $111.2K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $142.0K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $60.4K |
| 2026-07-17 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $75.5K |
| 2026-07-17 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $127.8K |
| 2026-07-09 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $150.0K |
| 2026-07-09 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $53.3K |
| 2026-07-09 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $72.0K |
| 2026-07-03 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $90.0K |
| 2026-07-03 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $88.2K |
| 2026-07-03 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $172.5K |