Thanh Minh Ngoc Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thanh Minh Ngọc
40
进口笔数
70
出口笔数
$11.89M
进口金额
$8.12M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801022480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS5M20E |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | Số 112 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | THANH MINH NGOC PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112, đường Đinh Tiên Hoàng, khu phố Long Thủy 3, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908010685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 20 | $5.27M |
| 科特迪瓦 | 18 | $5.04M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $7.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cashew Binh Phuoc Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 11 | $3.49M | 去壳腰果 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $3.34M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 9 | $1.93M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Anpha Namata Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $1.57M | 带壳腰果 |
| CASHEW BINH PHUOC C | 4 | $1.02M | 去壳腰果 | |
| Societe Cooperative des Producteurs Agricole de Cote d'Ivoire | 科特迪瓦 | 3 | $528.3K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 70 | $8.12M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $148.9K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $148.9K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $122.9K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $122.9K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $111.2K |
| 2026-04-12 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $111.2K |
| 2026-04-05 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $266.8K |
| 2026-04-05 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $266.8K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $159.8K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $159.8K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | — | $144.0K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | — | $28.6K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | — | $144.1K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | — | $99.6K |
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $124.3K |
| 2026-03-06 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $135.9K |
| 2026-03-06 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $59.5K |
| 2026-03-05 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $51.7K |
| 2026-03-05 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $155.6K |