Top Viet New Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP VIệT NEW MATERIALS
19
进口笔数
16
出口笔数
$274.0K
进口金额
$122.7K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2024-11-05
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317005751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1U52KC |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | 103/8 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP VIỆT NEW MATERIALS |
| 企业英文名称 | TOP VIET NEW MATERIALS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84818590015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 280300 | 碳制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $136.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $70.9K |
| 越南 | 2 | $66.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $122.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao TopSen Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $98.4K | 其他润滑剂、石油树脂 |
| TOPSEN (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $70.9K | 碳制品、丁二烯橡胶 |
| Qingdao Cofly New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.0K | 其他润滑剂 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.6K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Suzhou Fengshengwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Cofly New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.0K | 其他润滑剂 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 6 | $32.2K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $7.8K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 碳制品 | TOPSEN (HK) LTD | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | TOPSEN (HK) LTD | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | TOPSEN (HK) LTD | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | TOPSEN (HK) LTD | 俄罗斯 | $18.2K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | TOPSEN (HK) LTD | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | TOPSEN (HK) LTD | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | TOPSEN (HK) LTD | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | TOPSEN (HK) LTD | 俄罗斯 | $18.2K |
| 2025-09-29 | 1kg以下胶粘剂 | SUZHOU FENGSHENGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-29 | 小包装胶粘剂 | SUZHOU FENGSHENGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他润滑剂 | QINGDAO COFLY NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $58.0K |
| 2024-08-13 | 其他润滑剂 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2024-08-13 | 其他润滑剂 | ACTR Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2024-08-12 | 其他润滑剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2024-08-12 | 其他润滑剂 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $341 |
| 2024-06-29 | 其他润滑剂 | ACTR Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-06-28 | 其他润滑剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-01 | 其他润滑剂 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2024-03-28 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2024-01-16 | 其他润滑剂 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $359 |