TIEN DONG MONG CAI TIEN DONG IMPORT & TRADING JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xnk Tiến Đồng Móng Cái

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$77.6K
出口金额
最近进口
2023-07-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号5701625263
企查查编码QVNG3MJQ4E
成立日期2012-05-11
联系地址Tầng 2, Số 95, Đường 5/8, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK TIẾN ĐỒNG MÓNG CÁI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Số 95, Đường 5/8, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84388008918
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本126.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$77.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN PINTUANTUAN TRADING CO LTD越南1$77.6K鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-11鲜榴莲SHENZHEN PINTUANTUAN TRADING CO LTD越南$77.6K

相关企业 · 同类产品

TIEN DONG MONG CAI TIEN DONG IMPORT & TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →