Uni Exim Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNI EXIM
1
进口笔数
66
出口笔数
$133
进口金额
$1.00M
出口金额
2024-03-21
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315673577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND93F2W9 |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | 17A Đường số 6, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNI EXIM |
| 企业英文名称 | UNI EXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17A Đường số 6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 邮箱 | phamthuhuong0908@gmail.com |
| 官网 | www.uniexim.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $133 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 51 | $717.7K |
| 韩国 | 9 | $164.6K |
| 新西兰 | 3 | $69.7K |
| 意大利 | 1 | $26.8K |
| 保加利亚 | 1 | $10.7K |
| 冰岛 | 1 | $10.6K |
| 斐济 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Just Add Plants | 新加坡 | 1 | $133 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Just Add Plants | 新加坡 | 54 | $787.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Flowervine | 韩国 | 9 | $164.6K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Curreli Daniele | 意大利 | 1 | $26.8K | 其他陶瓷制品 |
| R.C. Manubhai & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.9K | LED照明装置、非耐火灰浆 |
| Baron Ltd. | 保加利亚 | 1 | $10.7K | 椰纤编织地毯、竹编产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $42 |
| 2024-03-21 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $14 |
| 2024-03-21 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $32 |
| 2024-03-21 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-03-21 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $44 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $309 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $905 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $229 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $427 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $593 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $566 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $428 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $452 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Just Add Plants | 澳大利亚 | $2.7K |