Uni Exim Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNI EXIM

1
进口笔数
66
出口笔数
$133
进口金额
$1.00M
出口金额
2024-03-21
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-03进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-03进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315673577
企查查编码QVND93F2W9
成立日期2019-05-10
联系地址17A Đường số 6, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNI EXIM
企业英文名称UNI EXIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17A Đường số 6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
邮箱phamthuhuong0908@gmail.com
官网www.uniexim.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
442199其他木制品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$133

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚51$717.7K
韩国9$164.6K
新西兰3$69.7K
意大利1$26.8K
保加利亚1$10.7K
冰岛1$10.6K
斐济1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Just Add Plants新加坡1$133其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Just Add Plants新加坡54$787.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Flowervine韩国9$164.6K其他塑料制品、其他木制品
Curreli Daniele意大利1$26.8K其他陶瓷制品
R.C. Manubhai & Co. Pte. Ltd.新加坡1$13.9KLED照明装置、非耐火灰浆
Baron Ltd.保加利亚1$10.7K椰纤编织地毯、竹编产品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-21其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$42
2024-03-21其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$14
2024-03-21其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$32
2024-03-21其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$1
2024-03-21其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$44

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$309
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$905
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$229
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$427
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$593
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$566
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$428
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$1.4K
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$452
2026-04-19其他塑料制品Just Add Plants澳大利亚$2.7K

相关企业 · 同类产品

Uni Exim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →