Golden House International Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH GOLDEN HOUSE INTERNATIONAL FURNITURE
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$3.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700255337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF9015S |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Khu phố Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN HOUSE INTERNATIONAL FURNITURE |
| 企业英文名称 | GOLDEN HOUSE INTERNATIONAL FURNITURE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các sản phẩm, chi tiết, phụ kiện đồ gỗ liên quan như kính, ốc vít, bóng đèn, nệm mouse và các phụ kiện khác; - Thực hiện quyền nhập khẩu gỗ nguyên liệu các loại, gỗ ván ép các loại, gỗ ván ép MDF và các sản phẩm bằng gỗ, đồ ngũ kim và các phụ kiện khác. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842743756789 |
| 邮箱 | goldenhouse@gmail.com |
| 传真 | 02743756788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135.3467亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940190 | 940190 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 90 | $3.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART GOAL TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 27 | $1.11M | 其他木家具、木制座椅零件 |
| MIND BLESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 25 | $1.10M | 木制座椅零件、卧室木家具 |
| Beauty Heart Trading Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.07M | 木制座椅零件、其他木家具 |
| SMART GOAL TRADING CO., LTD | 中国香港 | 3 | $197.4K | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
| MIDDLE SKY CO., LTD. | 马来西亚 | 3 | $156.6K | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
| JADE FAME CO., LTD. | 马来西亚 | 2 | $87.4K | 木制座椅零件、卧室木家具 |
| JADE FAME CO LTD | 中国台湾 | 1 | $38.7K | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
| Middle Sky Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $30.5K | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 木制座椅零件 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 木制座椅零件 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 木制座椅零件 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 木制座椅零件 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 木制座椅零件 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | JADE FAME CO., LTD. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-12 | 木制座椅零件 | MIDDLE SKY CO., LTD. | 中国台湾 | $9.8K |