Haka Production Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT HAKA
4
进口笔数
37
出口笔数
$69.7K
进口金额
$49.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-19
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109387066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMW80HS |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Số 71 ngõ 97 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT HAKA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 ngõ 97 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0936894444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $69.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $49.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Xukang Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.7K | PVC塑料板材、塑料建材 |
| TANGSHAN BALJLA TRADING CO., LTD. | 日本 | 1 | $10 | 非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 2 | $3.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.0K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | TANGSHAN BALJLA TRADING CO., LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | TANGSHAN BALJLA TRADING CO., LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-01-03 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-03 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-03 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-03 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-03 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-01-03 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-01-03 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-03 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 塑料建材 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $656 |
| 2026-03-09 | 塑料建材 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $656 |
| 2026-01-08 | 硫化橡胶板片 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-01-08 | 硫化橡胶板片 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2025-11-26 | 塑料建材 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-24 | 塑料建材 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-30 | 不锈钢机织布 | BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-28 | 不锈钢机织布 | BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-05 | 硫化橡胶垫 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-04-24 | 硫化橡胶垫 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |