Sun Phu Quoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mặt Trời Phú Quốc
20
进口笔数
20
出口笔数
$373.7K
进口金额
$587.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-06-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701900730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30SU8YY |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Sun Home Phú Quốc, Khu phố 6, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI PHÚ QUỐC |
| 企业英文名称 | SUN PHU QUOC LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Sun Home Phú Quốc, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842973991868 |
| 邮箱 | quanpq@sungroup.com.vn |
| 传真 | +842973991869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 842519 | 非电动提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 4 | $295.0K |
| 美国 | 2 | $21.9K |
| 马来西亚 | 2 | $20.7K |
| 菲律宾 | 1 | $13.2K |
| 中国 | 7 | $7.0K |
| 德国 | 8 | $6.8K |
| 瑞士 | 4 | $2.9K |
| 欧盟 | 1 | $1.9K |
| 比利时 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 5 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 11 | $340.5K |
| 德国 | 7 | $129.4K |
| 越南 | 2 | $71.2K |
| 瑞士 | 7 | $46.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VGS S.r.l. | 奥地利 | 1 | $158.8K | 其他自动数据处理系统 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 13 | $148.2K | 缆车牵引装置、其他钢铁制品 |
| ORACLE CORPORATION SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $31.1K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| GREAT COASTERS INTERNATIONAL INC | 美国 | 1 | $20.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| INTERTOUCH PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $11.1K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| AT-VISIONS ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.8K | 带接头绝缘电线 |
| Garaventa AG | 瑞士 | 1 | $117 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Garaventa AG | 瑞典 | 1 | $20 | 钢制锁紧垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
| SKIMMER OWEN MEIER (SHANGHAI) ARCHITECTURAL DESIGN OFFICE CO., LTD | 中国 | 1 | $17 | 其他矿物制品、贱金属装饰品 |
| Garaventa AG | 中国 | 1 | $2 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 17 | $560.3K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Garaventa AG | 瑞士 | 3 | $27.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 中国 | $7 |
| 2026-07-31 | 研磨粉/粒 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | $120 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 研磨粉/粒 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 巴西 | $16 |
| 2026-07-31 | 研磨粉/粒 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他天然砂 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 中国 | $61 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他钢铁型材 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | $243 |
| 2025-06-27 | 钢绞线缆 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $340 |
| 2025-06-27 | 8425机械零件 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | $3.8K |
| 2025-06-27 | 钢绞线缆 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $2.7K |
| 2025-06-27 | 钢制编织带 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $1.2K |
| 2025-06-27 | 其他钢丝 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | $13 |
| 2025-06-27 | 钢绞线缆 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $6.6K |
| 2025-06-27 | 纱线及绳制品 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $2.6K |
| 2025-06-27 | 非电动绞车 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | $9.8K |
| 2025-06-27 | 包装机械 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | $729 |