Shiokaze Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 脱因烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIOKAZE
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315423577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B3HQ5D |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Trần Xuân Hòa, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIOKAZE |
| 企业英文名称 | SHIOKAZE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Trần Xuân Hòa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 2 | $36 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshi Yamashita | 越南 | 1 | $3.4K | 脱因烘焙咖啡 |
| MEIKOSHOKUNIN CO.,LTD | 1 | $1.0K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 | |
| Meikoshokuhin Co., Ltd. | 2 | $49 | 冷冻鱼肉、其他鱼制品 | |
| Meiko Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $36 | 冷冻鱼肉、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 烘焙咖啡 | MEIKOSHOKUNIN CO.,LTD | — | $520 |
| 2026-06-09 | 脱因烘焙咖啡 | MEIKOSHOKUNIN CO.,LTD | — | $520 |
| 2026-03-31 | 鱼肉制品 | Meikoshokuhin Co., Ltd. | — | $8 |
| 2026-03-31 | 鱼肉制品 | Meikoshokuhin Co., Ltd. | — | $38 |
| 2026-02-02 | 其他鱼制品 | Meikoshokuhin Co., Ltd. | — | $3 |
| 2025-08-27 | 冷冻鱼肉 | Meiko Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-08-27 | 冷冻鱼肉 | Meiko Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-08-27 | 冷冻鱼肉 | Meiko Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-07-23 | 鱼肉制品 | Meiko Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-07-23 | 鱼肉制品 | Meiko Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | $6 |