Mikyo Packing Machinery Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY ĐóNG GóI MIKYO

182
进口笔数
167
出口笔数
$1.47M
进口金额
$848.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 4 笔出口 $25.6K · 8 笔2023-10进口 $12.5K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.5K · 5 笔出口 $37.4K · 8 笔2024-01进口 $33.9K · 4 笔出口 $29.1K · 10 笔2024-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $42.1K · 2 笔2024-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $28.5K · 6 笔2024-04进口 $61.5K · 6 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-05进口 $19.3K · 5 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-06进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.6K · 4 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-08进口 $33.1K · 7 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-10进口 $49.6K · 8 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-12进口 $38.7K · 6 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-01进口 $59.9K · 7 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-03进口 $37.0K · 2 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-04进口 $45.0K · 6 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-05进口 $75.2K · 8 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-06进口 $19.2K · 5 笔出口 $7.7K · 5 笔2025-07进口 $58.2K · 6 笔出口 $27.4K · 7 笔2025-08进口 $48.1K · 5 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-09进口 $73.4K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $36.2K · 5 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-11进口 $36.1K · 5 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-12进口 $28.7K · 6 笔出口 $19.0K · 7 笔2026-01进口 $81.9K · 15 笔出口 $23.6K · 5 笔2026-02进口 $42.9K · 5 笔出口 $28.0K · 4 笔2026-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.5K · 5 笔出口 $73.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 4 笔出口 $25.6K · 8 笔2023-10进口 $12.5K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.5K · 5 笔出口 $37.4K · 8 笔2024-01进口 $33.9K · 4 笔出口 $29.1K · 10 笔2024-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $42.1K · 2 笔2024-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $28.5K · 6 笔2024-04进口 $61.5K · 6 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-05进口 $19.3K · 5 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-06进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.6K · 4 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-08进口 $33.1K · 7 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-10进口 $49.6K · 8 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-12进口 $38.7K · 6 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-01进口 $59.9K · 7 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-03进口 $37.0K · 2 笔出口 $14.9K · 4 笔2025-04进口 $45.0K · 6 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-05进口 $75.2K · 8 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-06进口 $19.2K · 5 笔出口 $7.7K · 5 笔2025-07进口 $58.2K · 6 笔出口 $27.4K · 7 笔2025-08进口 $48.1K · 5 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-09进口 $73.4K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $36.2K · 5 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-11进口 $36.1K · 5 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-12进口 $28.7K · 6 笔出口 $19.0K · 7 笔2026-01进口 $81.9K · 15 笔出口 $23.6K · 5 笔2026-02进口 $42.9K · 5 笔出口 $28.0K · 4 笔2026-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.5K · 5 笔出口 $73.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106551335
企查查编码QVNYTRG5FP
成立日期2014-05-26
联系地址Lô A2 CN4 cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY ĐÓNG GÓI MIKYO
企业英文名称MIKYO PACKING MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A2 CN4 cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02466806795
邮箱ketoan@mikyo.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
820890其他机器刀具
842290机械零件
730890其他钢铁结构体
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842230灌装封口机
401699其他硫化橡胶制品
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
842240包装机械
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
401699其他硫化橡胶制品
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$1.46M
法国2$2.6K
德国1$2.1K
印度尼西亚2$1.7K
越南1$1.6K
日本2$840
匈牙利2$640
列支敦士登1$552
英国1$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$848.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Jiajun Auto Well Industrial Automation Co., Ltd.中国42$597.2K包装机械、机械零件
Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国51$379.8K包装机械、灌装封口机
Shandong DyeHome Intelligent Equipment Co., Ltd.中国31$171.0K包装机械、乙烯聚合物塑料
Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国25$139.7K包装机械、机械零件
Cangzhou Mobing Carton Machinery Mfg. Co., Ltd.中国9$54.5K其他造纸机械、包装机械
Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd.中国7$40.8K灌装封口机、包装机械
Guangdong Precision Technology Co., Ltd.中国3$15.5K皮带输送机、其他电气设备
Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.1$12.0K包装机械、机械零件
Zhongshan Jingliang Weighing Instrument Co., Ltd.中国3$11.3K皮带输送机、输送带秤
Hualian Machinery Group Co., Ltd.中国2$4.8K包装机械、机械零件

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南8$204.4K氮、其他钢铁制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南5$62.1K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南5$40.8K印刷标签、瓦楞纸箱
Relats Vietnam One Member Limited Liability Company越南6$26.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南5$22.2K瓦楞纸箱、印刷标签
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南4$11.0K其他电子IC、其他塑料制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南6$10.8K集成电路零件、印刷电路
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南4$10.3K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南4$9.5K其他钢铁制品、热轧钢窄带
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南4$9.2K其他塑料包装制品、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁结构体SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$150
2026-04-23包装机械SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$3.1K
2026-04-23包装机械SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$3.1K
2026-04-23其他钢铁结构体SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$150
2026-04-17包装机械CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD中国$1.6K
2026-04-17包装机械CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD中国$2.4K
2026-04-17包装机械CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD中国$2.4K
2026-04-17包装机械CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD中国$1.6K
2026-04-16包装机械CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD中国$2.4K
2026-04-16包装机械CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD中国$1.6K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$287
2026-04-28其他功能机器THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$3.7K
2026-04-28其他功能机器THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$3.7K
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$287
2026-04-21其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$287
2026-04-20其他功能机器THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$3.7K
2026-04-15其他功能机器SEGYUNG VINA CO LTD越南$7.8K
2026-04-15包装机械SEGYUNG VINA CO LTD越南$3.1K
2026-04-15皮带输送机SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.5K
2026-04-15其他连续输送机SEGYUNG VINA CO LTD越南$919

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mikyo Packing Machinery Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →