Mikyo Packing Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY ĐóNG GóI MIKYO
- 邮箱2
182
进口笔数
167
出口笔数
$1.47M
进口金额
$848.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106551335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTRG5FP |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Lô A2 CN4 cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY ĐÓNG GÓI MIKYO |
| 企业英文名称 | MIKYO PACKING MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2 CN4 cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02466806795 |
| 邮箱 | ketoan@mikyo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $1.46M |
| 法国 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $840 |
| 匈牙利 | 2 | $640 |
| 列支敦士登 | 1 | $552 |
| 英国 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $848.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jiajun Auto Well Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 42 | $597.2K | 包装机械、机械零件 |
| Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd. | 中国 | 51 | $379.8K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shandong DyeHome Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 31 | $171.0K | 包装机械、乙烯聚合物塑料 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $139.7K | 包装机械、机械零件 |
| Cangzhou Mobing Carton Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $54.5K | 其他造纸机械、包装机械 |
| Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.8K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 皮带输送机、其他电气设备 |
| Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd. | 1 | $12.0K | 包装机械、机械零件 | |
| Zhongshan Jingliang Weighing Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 皮带输送机、输送带秤 |
| Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 包装机械、机械零件 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $204.4K | 氮、其他钢铁制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $62.1K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 6 | $26.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 包装机械 | SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG DYEHOME INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-17 | 包装机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 包装机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 包装机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 包装机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | CANGZHOU MOBING CARTON MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $287 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $287 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 包装机械 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 皮带输送机 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他连续输送机 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $919 |