GOLDEN SUN LOGISTICS CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
21
进口笔数
0
出口笔数
$79.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317738396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CJWBVY |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Số 7 Đường số 14, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS MẶT TRỜI VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SUN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường số 14, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84949603753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $79.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANH NHAN TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | 10 | $40.7K | 虾及对虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| LINH PHAT SEAFOOD TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | 3 | $37.2K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | 8 | $1.7K | 活鲜蟹、其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $112 |
| 2026-02-05 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $110 |
| 2026-02-04 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $100 |
| 2026-01-08 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $240 |
| 2026-01-06 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $340 |
| 2026-01-06 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $210 |
| 2026-01-04 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $300 |
| 2026-01-03 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $180 |
| 2026-01-02 | 活鲜蟹 | HOANG HA INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $180 |
| 2025-10-22 | 岩龙虾及海螯虾 | LINH PHAT SEAFOOD TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | $12.4K |