C2P Seafood Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 鲍鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU C2P SEAFOOD

292
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $188.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $169.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $188.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $169.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316833738
企查查编码QVNFKU2CXT
成立日期2021-04-28
联系地址333 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU C2P SEAFOOD
企业英文名称C2P SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址333 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84902855805
邮箱nguyenphuong1507@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030781鲍鱼
030633活鲜蟹
030721扇贝及扇贝科
030199其他活鱼
030632活鲜龙虾
030711牡蛎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国190$1.82M
挪威67$1.41M
俄罗斯41$1.06M
日本92$301.8K
加拿大7$95.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arctic Catch AS挪威67$1.41M活鲜蟹
Cheong Hae International Co., Ltd.韩国131$1.38M鲍鱼、牡蛎
Jeju Suhyup Trading Co., Ltd.韩国49$741.4K其他活鱼、活鲜蟹
Cheong Hae Intl Co., Ltd.俄罗斯27$461.2K活鲜蟹、鲍鱼
Cheong Hae International Co., Ltd.日本92$301.8K扇贝及扇贝科
Jeju Suhyup Trading Co., Ltd.俄罗斯7$198.6K活鲜蟹
CHEONG HAE INTL CO., LTD13$97.3K鲍鱼
Atlantic Chican Seafood加拿大6$81.6K活鲜龙虾、306322
Fisher Direct Ltd.加拿大1$13.3K活鲜龙虾

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他活鱼Jeju Suhyup Trading Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-04-29其他活鱼Jeju Suhyup Trading Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-04-24鲍鱼CHEONG HAE INTL CO., LTD韩国$6.4K
2026-04-24鲍鱼CHEONG HAE INTL CO., LTD韩国$6.4K
2026-04-17活鲜蟹Jeju Suhyup Trading Co., Ltd.俄罗斯$21.9K
2026-04-17活鲜蟹Jeju Suhyup Trading Co., Ltd.俄罗斯$20.3K
2026-04-17活鲜蟹Jeju Suhyup Trading Co., Ltd.俄罗斯$21.9K
2026-04-17活鲜蟹Jeju Suhyup Trading Co., Ltd.俄罗斯$20.3K
2026-04-15鲍鱼CHEONG HAE INTL CO., LTD韩国$4.8K
2026-04-15鲍鱼CHEONG HAE INTL CO., LTD韩国$4.8K

相关企业 · 同类产品

C2P Seafood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →