C2P Seafood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 鲍鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU C2P SEAFOOD
292
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316833738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKU2CXT |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 333 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU C2P SEAFOOD |
| 企业英文名称 | C2P SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 333 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84902855805 |
| 邮箱 | nguyenphuong1507@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030711 | 牡蛎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 190 | $1.82M |
| 挪威 | 67 | $1.41M |
| 俄罗斯 | 41 | $1.06M |
| 日本 | 92 | $301.8K |
| 加拿大 | 7 | $95.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arctic Catch AS | 挪威 | 67 | $1.41M | 活鲜蟹 |
| Cheong Hae International Co., Ltd. | 韩国 | 131 | $1.38M | 鲍鱼、牡蛎 |
| Jeju Suhyup Trading Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $741.4K | 其他活鱼、活鲜蟹 |
| Cheong Hae Intl Co., Ltd. | 俄罗斯 | 27 | $461.2K | 活鲜蟹、鲍鱼 |
| Cheong Hae International Co., Ltd. | 日本 | 92 | $301.8K | 扇贝及扇贝科 |
| Jeju Suhyup Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $198.6K | 活鲜蟹 |
| CHEONG HAE INTL CO., LTD | 13 | $97.3K | 鲍鱼 | |
| Atlantic Chican Seafood | 加拿大 | 6 | $81.6K | 活鲜龙虾、306322 |
| Fisher Direct Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.3K | 活鲜龙虾 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | Jeju Suhyup Trading Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | Jeju Suhyup Trading Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 鲍鱼 | CHEONG HAE INTL CO., LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 鲍鱼 | CHEONG HAE INTL CO., LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 活鲜蟹 | Jeju Suhyup Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $21.9K |
| 2026-04-17 | 活鲜蟹 | Jeju Suhyup Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $20.3K |
| 2026-04-17 | 活鲜蟹 | Jeju Suhyup Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $21.9K |
| 2026-04-17 | 活鲜蟹 | Jeju Suhyup Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $20.3K |
| 2026-04-15 | 鲍鱼 | CHEONG HAE INTL CO., LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 鲍鱼 | CHEONG HAE INTL CO., LTD | 韩国 | $4.8K |