Golden Ospreys Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 鲍鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN CHIM ưNG VàNG

122
进口笔数
37
出口笔数
$2.72M
进口金额
$33.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-08-21
最近出口
30
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $779.1K20232024202520262023-09进口 $199.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-11进口 $97.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $779.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325.3K · 15 笔出口 $0 · 2 笔2024-02进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-01进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-09进口 $199.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-11进口 $97.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $779.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325.3K · 15 笔出口 $0 · 2 笔2024-02进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-01进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0309266622
企查查编码QVNUN2VQVW
成立日期2009-08-04
联系地址104 Đường Hoàng Trọng Mậu, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN CHIM ƯNG VÀNG
企业英文名称GOLDEN OSPREYS LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址104 Đường Hoàng Trọng Mậu, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842822106868
邮箱info@golospreys.com
传真+84839293461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030781鲍鱼
030791其他软体动物
030199其他活鱼
030721扇贝及扇贝科
030633活鲜蟹
030631岩龙虾及海螯虾
030632活鲜龙虾
330510洗发剂
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂

出口

HS 编码产品
080540葡萄柚和柚子
080410椰枣
330510洗发剂
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂
482020练习本
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
901910治疗按摩器具
960810圆珠笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国52$1.26M
挪威7$498.4K
墨西哥26$311.4K
俄罗斯6$249.5K
澳大利亚18$195.0K
日本17$106.8K
中国3$54.2K
越南1$19.8K
加拿大1$14.4K
法国1$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$33.0K
阿联酋1$300
美国34$0

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungsan Fishermen's Organization韩国17$531.9K鲍鱼
The Ocean Co., Ltd.韩国28$499.4K其他活鱼、扇贝及扇贝科
Mesimar S.A. de C.V.墨西哥23$269.4K蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
Troika Seafoods As挪威2$202.8K活鲜蟹
AWC Seafood澳大利亚13$128.4K岩龙虾及海螯虾、鲍鱼
Chungsanbada Co., Ltd.俄罗斯2$117.0K活鲜蟹
Chungsanbada Co., Ltd.韩国4$116.8K鲍鱼
The Ocean Co., Ltd.俄罗斯3$95.0K活鲜蟹
The Ocean Co., Ltd.日本13$68.7K扇贝及扇贝科
National Fisheries Pty Ltd墨西哥3$42.0K其他软体动物

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Massive Marketing Ltd.越南1$17.7K皮肤清洁剂
Benking Pte. Ltd.新加坡1$15.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Vulcan Completion Products UK Ltd.英国1$150钻探机械零件、教学演示仪器
c26976f041cfc26a3cad514ab8571d631$150

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07分析仪器HUIZHOU STARFISH INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD.中国$60
2026-01-07分析仪器HUIZHOU STARFISH INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD.中国$60
2025-08-04其他家用电动热器ARCA JAPAN CO LTD越南$19.8K
2024-05-13皮革箱包容器SDKS GROUP CO LTD2 8中国$15
2024-05-13皮革箱包容器SDKS GROUP CO LTD2 8中国$15
2024-05-13皮革箱包容器SDKS GROUP CO LTD2 8中国$15
2024-02-06其他活鱼THE OCEAN CO LTD韩国$12.8K
2024-02-06扇贝及扇贝科THE OCEAN CO LTD日本$5.0K
2024-02-03活鲜蟹THE OCEAN CO LTD俄罗斯$30.0K
2024-02-02其他活鱼THE OCEAN CO LTD韩国$9.0K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21葡萄柚和柚子HTT CARGO INC美国$0
2026-08-19葡萄柚和柚子HTT CARGO INC美国$0
2026-08-18葡萄柚和柚子HTT CARGO INC美国$0
2026-07-28葡萄柚和柚子HTT CARGO INC美国$0
2026-07-10椰枣HTT CARGO INC美国$0
2026-06-17葡萄柚和柚子HTT CARGO INC美国$0
2026-06-08FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU4 DEGREES CELSIUS PUMMELO (CITRUS MAXIMA)HTT CARGO INC美国$0
2026-05-18FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU3 DEGREES CELSIUS FRESH MANGO XXXXXXXXXX INDICA)HTT CARGO INC美国$0
2026-01-07FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU DEGREES CELSIUS FRESH MANGO (MANGIFERA INDICA)HTT CARGO INC美国$0
2025-12-26FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU DEGREES CELSIUS PUMMELO (CITRUS MAXIMA) HBL : GOL BA SCAC CODE: GOLGHTT CARGO INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Golden Ospreys Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →