Golden Ospreys Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 鲍鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN CHIM ưNG VàNG
122
进口笔数
37
出口笔数
$2.72M
进口金额
$33.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-08-21
最近出口
30
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309266622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN2VQVW |
| 成立日期 | 2009-08-04 |
| 联系地址 | 104 Đường Hoàng Trọng Mậu, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN CHIM ƯNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN OSPREYS LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Đường Hoàng Trọng Mậu, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842822106868 |
| 邮箱 | info@golospreys.com |
| 传真 | +84839293461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080410 | 椰枣 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 482020 | 练习本 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $1.26M |
| 挪威 | 7 | $498.4K |
| 墨西哥 | 26 | $311.4K |
| 俄罗斯 | 6 | $249.5K |
| 澳大利亚 | 18 | $195.0K |
| 日本 | 17 | $106.8K |
| 中国 | 3 | $54.2K |
| 越南 | 1 | $19.8K |
| 加拿大 | 1 | $14.4K |
| 法国 | 1 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $33.0K |
| 阿联酋 | 1 | $300 |
| 美国 | 34 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungsan Fishermen's Organization | 韩国 | 17 | $531.9K | 鲍鱼 |
| The Ocean Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $499.4K | 其他活鱼、扇贝及扇贝科 |
| Mesimar S.A. de C.V. | 墨西哥 | 23 | $269.4K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Troika Seafoods As | 挪威 | 2 | $202.8K | 活鲜蟹 |
| AWC Seafood | 澳大利亚 | 13 | $128.4K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| Chungsanbada Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $117.0K | 活鲜蟹 |
| Chungsanbada Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $116.8K | 鲍鱼 |
| The Ocean Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $95.0K | 活鲜蟹 |
| The Ocean Co., Ltd. | 日本 | 13 | $68.7K | 扇贝及扇贝科 |
| National Fisheries Pty Ltd | 墨西哥 | 3 | $42.0K | 其他软体动物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Massive Marketing Ltd. | 越南 | 1 | $17.7K | 皮肤清洁剂 |
| Benking Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Vulcan Completion Products UK Ltd. | 英国 | 1 | $150 | 钻探机械零件、教学演示仪器 |
| c26976f041cfc26a3cad514ab8571d63 | 1 | $150 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 分析仪器 | HUIZHOU STARFISH INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-01-07 | 分析仪器 | HUIZHOU STARFISH INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2025-08-04 | 其他家用电动热器 | ARCA JAPAN CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2024-05-13 | 皮革箱包容器 | SDKS GROUP CO LTD2 8 | 中国 | $15 |
| 2024-05-13 | 皮革箱包容器 | SDKS GROUP CO LTD2 8 | 中国 | $15 |
| 2024-05-13 | 皮革箱包容器 | SDKS GROUP CO LTD2 8 | 中国 | $15 |
| 2024-02-06 | 其他活鱼 | THE OCEAN CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2024-02-06 | 扇贝及扇贝科 | THE OCEAN CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-02-03 | 活鲜蟹 | THE OCEAN CO LTD | 俄罗斯 | $30.0K |
| 2024-02-02 | 其他活鱼 | THE OCEAN CO LTD | 韩国 | $9.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | 葡萄柚和柚子 | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 葡萄柚和柚子 | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 葡萄柚和柚子 | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 葡萄柚和柚子 | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | 椰枣 | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 葡萄柚和柚子 | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-08 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU4 DEGREES CELSIUS PUMMELO (CITRUS MAXIMA) | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU3 DEGREES CELSIUS FRESH MANGO XXXXXXXXXX INDICA) | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-07 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU DEGREES CELSIUS FRESH MANGO (MANGIFERA INDICA) | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-26 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU DEGREES CELSIUS PUMMELO (CITRUS MAXIMA) HBL : GOL BA SCAC CODE: GOLG | HTT CARGO INC | 美国 | $0 |