Golden Sea International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 鲍鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế GOLDEN SEA
119
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110109320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBH23WJ |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Số 30 ngõ 37 Phố Tây Kết, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GOLDEN SEA |
| 企业英文名称 | GOLDEN SEA INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84981334639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $683.3K |
| 挪威 | 15 | $351.0K |
| 加拿大 | 23 | $281.8K |
| 俄罗斯 | 5 | $125.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $39.8K |
| 菲律宾 | 16 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Atlantic AS | 挪威 | 15 | $351.0K | 活鲜蟹、冷冻鱼杂碎 |
| Wando Seafood Association Ltd. | 韩国 | 27 | $292.6K | 鲍鱼、其他活鱼 |
| Ocean Pioneer Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $269.3K | 鲍鱼、其他活鱼 |
| Gerret Enterprises Inc. | 加拿大 | 18 | $212.4K | 活鲜龙虾、鲍鱼 |
| OURS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $54.8K | 活鲜蟹 |
| Hailmar Investments Ltd. | 加拿大 | 4 | $49.6K | 活鲜龙虾 |
| WISECRAB Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $46.2K | 活鲜蟹 |
| YY Corp. | 韩国 | 4 | $37.9K | 鲍鱼 |
| Ocean Treasures Marine Trading | 菲律宾 | 6 | $6.8K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| Isla Aquamarine Resources | 菲律宾 | 10 | $4.7K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 其他活鱼 | OCEAN PIONEER CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-09-17 | 鲍鱼 | OCEAN PIONEER CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-09-06 | 鲍鱼 | WANDO SEAFOOD ASSOCIATION LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2024-09-02 | 其他活鱼 | OCEAN PIONEER CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2024-08-31 | 鲍鱼 | OCEAN PIONEER CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2024-08-29 | 活鲜龙虾 | Gerret Enterprises Inc. | 加拿大 | $4.0K |
| 2024-08-29 | 活鲜龙虾 | Gerret Enterprises Inc. | 加拿大 | $1.6K |
| 2024-08-29 | 活鲜龙虾 | Gerret Enterprises Inc. | 加拿大 | $6.0K |
| 2024-08-26 | 其他活鱼 | WANDO SEAFOOD ASSOCIATION LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2024-08-26 | 鲍鱼 | WANDO SEAFOOD ASSOCIATION LTD | 韩国 | $6.4K |