Phuc Long Production & Business Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 碳酸钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Phúc Long

324
进口笔数
162
出口笔数
$6.16M
进口金额
$520.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
47
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208.7K · 11 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-10进口 $162.5K · 9 笔出口 $592 · 1 笔2023-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $858 · 2 笔2023-12进口 $67.4K · 6 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $121.5K · 7 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-02进口 $65.2K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $135.3K · 9 笔出口 $18.8K · 8 笔2024-04进口 $209.2K · 11 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-05进口 $202.5K · 9 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-06进口 $142.8K · 8 笔出口 $24.4K · 10 笔2024-07进口 $203.1K · 10 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-08进口 $139.4K · 9 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-09进口 $156.7K · 8 笔出口 $19.1K · 5 笔2024-10进口 $81.8K · 5 笔出口 $29.2K · 8 笔2024-11进口 $162.5K · 10 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-12进口 $122.6K · 8 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-01进口 $34.0K · 3 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-02进口 $219.0K · 11 笔出口 $22.6K · 7 笔2025-03进口 $76.3K · 6 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-04进口 $194.3K · 10 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-05进口 $171.5K · 10 笔出口 $26.1K · 5 笔2025-06进口 $228.7K · 11 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-07进口 $140.1K · 8 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-08进口 $191.1K · 11 笔出口 $28.9K · 8 笔2025-09进口 $231.7K · 14 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-10进口 $196.1K · 10 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-11进口 $192.0K · 12 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-12进口 $123.0K · 7 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-01进口 $140.4K · 10 笔出口 $16.1K · 9 笔2026-02进口 $189.3K · 9 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-03进口 $162.7K · 8 笔出口 $14.5K · 5 笔2026-04进口 $371.5K · 10 笔出口 $17.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208.7K · 11 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-10进口 $162.5K · 9 笔出口 $592 · 1 笔2023-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $858 · 2 笔2023-12进口 $67.4K · 6 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-01进口 $121.5K · 7 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-02进口 $65.2K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $135.3K · 9 笔出口 $18.8K · 8 笔2024-04进口 $209.2K · 11 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-05进口 $202.5K · 9 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-06进口 $142.8K · 8 笔出口 $24.4K · 10 笔2024-07进口 $203.1K · 10 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-08进口 $139.4K · 9 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-09进口 $156.7K · 8 笔出口 $19.1K · 5 笔2024-10进口 $81.8K · 5 笔出口 $29.2K · 8 笔2024-11进口 $162.5K · 10 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-12进口 $122.6K · 8 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-01进口 $34.0K · 3 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-02进口 $219.0K · 11 笔出口 $22.6K · 7 笔2025-03进口 $76.3K · 6 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-04进口 $194.3K · 10 笔出口 $18.6K · 8 笔2025-05进口 $171.5K · 10 笔出口 $26.1K · 5 笔2025-06进口 $228.7K · 11 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-07进口 $140.1K · 8 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-08进口 $191.1K · 11 笔出口 $28.9K · 8 笔2025-09进口 $231.7K · 14 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-10进口 $196.1K · 10 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-11进口 $192.0K · 12 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-12进口 $123.0K · 7 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-01进口 $140.4K · 10 笔出口 $16.1K · 9 笔2026-02进口 $189.3K · 9 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-03进口 $162.7K · 8 笔出口 $14.5K · 5 笔2026-04进口 $371.5K · 10 笔出口 $17.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号1000913474
企查查编码QVN715M3QU
成立日期2011-10-31
联系地址L5-32, khu 2, đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LONG
企业英文名称PHUC LONG PRODUCTION AND BUSINESS IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L5-32, khu 2, đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84906551555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283620碳酸钠
281511固体烧碱
284700过氧化氢
283311硫酸钠
283110连二亚硫酸钠
382499其他化学制剂
320420荧光增白染料
282732氯化铝
320411分散染料
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
283620碳酸钠
283311硫酸钠
283110连二亚硫酸钠
291521乙酸
390690其他丙烯酸聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
250100盐及氯化钠
382499其他化学制剂
284700过氧化氢
320412酸性媒染染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国231$4.44M
韩国58$1.06M
印度11$289.4K
中国台湾17$231.4K
孟加拉国5$111.7K
泰国1$16.1K
印度尼西亚1$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$518.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国22$674.7K固体烧碱、其他磷酸盐
Unid Global Corporation韩国31$632.9K聚乙二醇蜡、碳制品
Flow Chemical (HK) Ltd.中国25$417.8K硫酸钠、盐及氯化钠
Jier Shin Korea Co., Ltd.韩国25$379.3K过氧化氢、低密度聚乙烯
Red East Co., Ltd.中国21$359.7K碳酸钠、固体烧碱
Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd.中国16$318.7K连二亚硫酸钠、亚硫酸钠
Sunkan Chemicals Ltd.中国15$291.9K其他硫酸盐、硫酸钠
F & S Industry Ltd.中国18$277.8K盐及氯化钠、碳酸钠
Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd.中国22$222.9K硫酸钠、其他维生素
BDA Industry Co., Ltd.中国16$179.8K硫酸钠、碳酸钠

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南55$309.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南23$106.1K纺织染色助剂、酸性媒染染料
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡12$51.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南63$39.6K合成纤维缝纫线、印刷标签
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$11.6K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Tessellation Hoa Binh Co., Ltd.3$1.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Global Material Handling Ltd.越南1$920其他钢铁制品、焊接方钢管
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南1$148染色棉针织布、机织标签

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.5K
2026-04-28硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.5K
2026-04-21过氧化氢Jier Shin Korea Co., Ltd.韩国$15.8K
2026-04-21过氧化氢Jier Shin Korea Co., Ltd.韩国$15.8K
2026-04-17碳酸钠F & S INDUSTRY LTD中国$14.3K
2026-04-17碳酸钠F & S INDUSTRY LTD中国$14.3K
2026-04-16硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.5K
2026-04-16硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.5K
2026-04-16固体烧碱JINGHE CHEMICAL CO LTD中国$44.5K
2026-04-16固体烧碱JINGHE CHEMICAL CO LTD中国$44.5K

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24硫酸钠CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$2.5K
2026-04-24碳酸钠CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1.3K
2026-04-24连二亚硫酸钠CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$338
2026-04-18聚甲基丙烯酸甲酯ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$132
2026-04-18聚甲基丙烯酸甲酯ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$132
2026-04-17次氯酸钙ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$75
2026-04-17次氯酸钙ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$67
2026-04-17盐及氯化钠ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$115
2026-04-17其他化学制剂ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$191
2026-04-17聚甲基丙烯酸甲酯ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$132

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc Long Production & Business Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →