Phuc Long Production & Business Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Phúc Long
- 邮箱155
324
进口笔数
162
出口笔数
$6.16M
进口金额
$520.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
47
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000913474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN715M3QU |
| 成立日期 | 2011-10-31 |
| 联系地址 | L5-32, khu 2, đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG PRODUCTION AND BUSINESS IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L5-32, khu 2, đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906551555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 231 | $4.44M |
| 韩国 | 58 | $1.06M |
| 印度 | 11 | $289.4K |
| 中国台湾 | 17 | $231.4K |
| 孟加拉国 | 5 | $111.7K |
| 泰国 | 1 | $16.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $518.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $674.7K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 31 | $632.9K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 25 | $417.8K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $379.3K | 过氧化氢、低密度聚乙烯 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 21 | $359.7K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $318.7K | 连二亚硫酸钠、亚硫酸钠 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 15 | $291.9K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 18 | $277.8K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $222.9K | 硫酸钠、其他维生素 |
| BDA Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $179.8K | 硫酸钠、碳酸钠 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 55 | $309.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | 23 | $106.1K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $51.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 63 | $39.6K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.6K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 3 | $1.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 | |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 1 | $920 | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148 | 染色棉针织布、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-04-21 | 过氧化氢 | Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-04-17 | 碳酸钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-17 | 碳酸钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-16 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-16 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $44.5K |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫酸钠 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 碳酸钠 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 连二亚硫酸钠 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $338 |
| 2026-04-18 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-18 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-17 | 次氯酸钙 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-17 | 次氯酸钙 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-17 | 盐及氯化钠 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-17 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $132 |