MFG & Commercial Auto Localization 1-5 Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Nội Địa Hóa ô Tô 1-5

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $197.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $197.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106563972
企查查编码QVNWSVX85W
成立日期2014-06-06
联系地址Km15+500, Quốc lộ 3, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI ĐỊA HÓA Ô TÔ 1-5
企业英文名称MANUFACTURING AND COMMERCIAL AUTO LOCALIZATION 1-5 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Uy Nỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84988507279
邮箱noidiahoaoto15@gmail.com
传真02439689197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本308亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392111苯乙烯泡沫塑料板
841869其他制冷设备
392190非泡沫塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
390931氨基树脂初级形状
441210竹胶合板
392690其他塑料制品
730719钢铁铸件
841430制冷压缩机
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Kaixue Cold Chain Co., Ltd.中国11$623.7K其他制冷设备、制冷设备零件
Yangzhou Wansheng International Trade Co., Ltd.中国8$358.5K苯乙烯泡沫塑料板、非泡沫塑料片
Anhui Anche New Material Co., Ltd.中国3$113.1K非泡沫塑料片、不饱和聚酯塑料片
Henan Junming Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国9$75.1K苯乙烯泡沫塑料板、竹胶合板
Jinan Shenghe Wanxiang New Materials Technology Co., Ltd.中国1$14.4K其他粘合剂≤1kg、氨基树脂初级形状
Qingdao Jiaye Wanxing Technology Co., Ltd.中国1$14.4K其他粘合剂≤1kg、氨基树脂初级形状
Tianjin Yihaituo New Materials Co., Ltd.中国1$7.8K竹胶合板
Zhengzhou Ruzuo Trading Co., Ltd.中国1$90激光机床、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他制冷设备ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD中国$15.3K
2026-03-18其他制冷设备ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD中国$14.0K
2026-03-18其他制冷设备ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD中国$38.5K
2026-03-11苯乙烯泡沫塑料板HENAN JUNMING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2026-03-10非泡沫塑料片YANGZHOU WANSHENG INTERNATIONAL TARDE CO LTD中国$55.1K
2026-01-08其他制冷设备ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD中国$12.5K
2026-01-08其他制冷设备ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD中国$8.8K
2026-01-08其他制冷设备ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD中国$11.7K
2026-01-08其他制冷设备ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD中国$5.9K
2026-01-08其他制冷设备ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD中国$12.9K

相关企业 · 同类产品

MFG & Commercial Auto Localization 1-5 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →