MFG & Commercial Auto Localization 1-5 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Nội Địa Hóa ô Tô 1-5
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106563972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSVX85W |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | Km15+500, Quốc lộ 3, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI ĐỊA HÓA Ô TÔ 1-5 |
| 企业英文名称 | MANUFACTURING AND COMMERCIAL AUTO LOCALIZATION 1-5 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Uy Nỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988507279 |
| 邮箱 | noidiahoaoto15@gmail.com |
| 传真 | 02439689197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 308亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 441210 | 竹胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Kaixue Cold Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $623.7K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Yangzhou Wansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $358.5K | 苯乙烯泡沫塑料板、非泡沫塑料片 |
| Anhui Anche New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.1K | 非泡沫塑料片、不饱和聚酯塑料片 |
| Henan Junming Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.1K | 苯乙烯泡沫塑料板、竹胶合板 |
| Jinan Shenghe Wanxiang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他粘合剂≤1kg、氨基树脂初级形状 |
| Qingdao Jiaye Wanxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他粘合剂≤1kg、氨基树脂初级形状 |
| Tianjin Yihaituo New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 竹胶合板 |
| Zhengzhou Ruzuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 激光机床、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他制冷设备 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-18 | 其他制冷设备 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-18 | 其他制冷设备 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-03-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HENAN JUNMING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | YANGZHOU WANSHENG INTERNATIONAL TARDE CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-01-08 | 其他制冷设备 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-08 | 其他制冷设备 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-08 | 其他制冷设备 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-08 | 其他制冷设备 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-08 | 其他制冷设备 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $12.9K |