ATS AUXILIARIES INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì XPACK VINA
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$184.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301090360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCATQST0 |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Số 595 đường Thiên Đức, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ XPACK VINA |
| 企业英文名称 | ATS AUXILIARIES INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84356668118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $184.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 21 | $177.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $4.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| FORTECHVN CO LTD | 越南 | 6 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |