Jinyoung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINYOUNG VIệT NAM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$36.0K
出口金额
—
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316125598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H3XQWT |
| 成立日期 | 2020-01-30 |
| 联系地址 | 38/9N1 Ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINYOUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINYOUNG VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/9N1 Ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907103106 |
| 邮箱 | jinyoung1805@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $19.6K |
| 越南 | 14 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GM International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $15.7K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| G&M International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| The One Apparel | 越南 | 7 | $6.4K | 女棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Wooin Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 合成纤维缝纫线、塑料涂层织物 |
| Hongs International Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 塑料衣着附件、弹性针织布 |
| Blue & White International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $577 | 装饰流苏、合成经编织物 |
| SJ Winners Co., Ltd. | 越南 | 1 | $270 | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hongs International Ltd. | 韩国 | 1 | $70 | 合成纤维缝纫线、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 膦酸酯化合物 | BLUE & WHITE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-10-02 | 装饰流苏 | BLUE & WHITE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-10-02 | 感光纸基材 | BLUE & WHITE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $220 |
| 2024-09-30 | 膦酸酯化合物 | THE ONE APPAREL | 韩国 | $40 |
| 2024-09-30 | 装饰流苏 | THE ONE APPAREL | 越南 | $70 |
| 2024-09-30 | 感光纸基材 | THE ONE APPAREL | 越南 | $220 |
| 2024-07-29 | 膦酸酯化合物 | THE ONE APPAREL | 韩国 | $200 |
| 2024-07-29 | 装饰流苏 | BLUE & WHITE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-07-29 | 感光纸基材 | THE ONE APPAREL | 越南 | $179 |
| 2024-07-29 | 装饰流苏 | THE ONE APPAREL | 越南 | $27 |