Grace Ribbon & Printing Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,014 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt Dây Và Lắp Ráp Máy In ưu Mỹ

554
进口笔数
2,014
出口笔数
$14.19M
进口金额
$127.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.8K · 5 笔出口 $279.0K · 8 笔2023-09进口 $24.8K · 3 笔出口 $355.0K · 40 笔2023-10进口 $69.4K · 9 笔出口 $70.7K · 26 笔2023-11进口 $119.3K · 18 笔出口 $151.5K · 27 笔2023-12进口 $72.8K · 10 笔出口 $155.5K · 26 笔2024-01进口 $49.4K · 10 笔出口 $124.0K · 44 笔2024-02进口 $9.3K · 7 笔出口 $65.0K · 13 笔2024-03进口 $434.9K · 15 笔出口 $104.1K · 18 笔2024-04进口 $293.6K · 11 笔出口 $211.6K · 29 笔2024-05进口 $326.6K · 20 笔出口 $281.2K · 31 笔2024-06进口 $365.6K · 23 笔出口 $417.5K · 42 笔2024-07进口 $581.3K · 18 笔出口 $1.05M · 71 笔2024-08进口 $120.7K · 13 笔出口 $1.05M · 107 笔2024-09进口 $195.5K · 9 笔出口 $825.7K · 86 笔2024-10进口 $110.4K · 10 笔出口 $247.5K · 43 笔2024-11进口 $73.8K · 6 笔出口 $224.6K · 50 笔2024-12进口 $134.1K · 6 笔出口 $307.9K · 51 笔2025-01进口 $426.5K · 7 笔出口 $388.1K · 45 笔2025-02进口 $587.4K · 8 笔出口 $142.6K · 31 笔2025-03进口 $477.1K · 17 笔出口 $260.1K · 39 笔2025-04进口 $619.0K · 13 笔出口 $254.7K · 37 笔2025-05进口 $551.4K · 31 笔出口 $880.1K · 45 笔2025-06进口 $1.15M · 75 笔出口 $883.1K · 63 笔2025-07进口 $2.16M · 42 笔出口 $1.51M · 75 笔2025-08进口 $345.0K · 14 笔出口 $2.37M · 136 笔2025-09进口 $181.0K · 11 笔出口 $3.43M · 212 笔2025-10进口 $22.7K · 4 笔出口 $435.9K · 52 笔2025-11进口 $146.3K · 16 笔出口 $324.3K · 45 笔2025-12进口 $250.6K · 23 笔出口 $406.6K · 52 笔2026-01进口 $76.6K · 7 笔出口 $577.7K · 75 笔2026-02进口 $518.3K · 14 笔出口 $481.3K · 53 笔2026-03进口 $113.2K · 9 笔出口 $316.3K · 62 笔2026-04进口 $2.60M · 21 笔出口 $537.3K · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.8K · 5 笔出口 $279.0K · 8 笔2023-09进口 $24.8K · 3 笔出口 $355.0K · 40 笔2023-10进口 $69.4K · 9 笔出口 $70.7K · 26 笔2023-11进口 $119.3K · 18 笔出口 $151.5K · 27 笔2023-12进口 $72.8K · 10 笔出口 $155.5K · 26 笔2024-01进口 $49.4K · 10 笔出口 $124.0K · 44 笔2024-02进口 $9.3K · 7 笔出口 $65.0K · 13 笔2024-03进口 $434.9K · 15 笔出口 $104.1K · 18 笔2024-04进口 $293.6K · 11 笔出口 $211.6K · 29 笔2024-05进口 $326.6K · 20 笔出口 $281.2K · 31 笔2024-06进口 $365.6K · 23 笔出口 $417.5K · 42 笔2024-07进口 $581.3K · 18 笔出口 $1.05M · 71 笔2024-08进口 $120.7K · 13 笔出口 $1.05M · 107 笔2024-09进口 $195.5K · 9 笔出口 $825.7K · 86 笔2024-10进口 $110.4K · 10 笔出口 $247.5K · 43 笔2024-11进口 $73.8K · 6 笔出口 $224.6K · 50 笔2024-12进口 $134.1K · 6 笔出口 $307.9K · 51 笔2025-01进口 $426.5K · 7 笔出口 $388.1K · 45 笔2025-02进口 $587.4K · 8 笔出口 $142.6K · 31 笔2025-03进口 $477.1K · 17 笔出口 $260.1K · 39 笔2025-04进口 $619.0K · 13 笔出口 $254.7K · 37 笔2025-05进口 $551.4K · 31 笔出口 $880.1K · 45 笔2025-06进口 $1.15M · 75 笔出口 $883.1K · 63 笔2025-07进口 $2.16M · 42 笔出口 $1.51M · 75 笔2025-08进口 $345.0K · 14 笔出口 $2.37M · 136 笔2025-09进口 $181.0K · 11 笔出口 $3.43M · 212 笔2025-10进口 $22.7K · 4 笔出口 $435.9K · 52 笔2025-11进口 $146.3K · 16 笔出口 $324.3K · 45 笔2025-12进口 $250.6K · 23 笔出口 $406.6K · 52 笔2026-01进口 $76.6K · 7 笔出口 $577.7K · 75 笔2026-02进口 $518.3K · 14 笔出口 $481.3K · 53 笔2026-03进口 $113.2K · 9 笔出口 $316.3K · 62 笔2026-04进口 $2.60M · 21 笔出口 $537.3K · 53 笔

工商档案

企业注册号3700769773
企查查编码QVNXS88T3Y
成立日期2007-07-20
联系地址Lô B9, B10, B15 Khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT DÂY VÀ LẮP RÁP MÁY IN ƯU MỸ
企业英文名称GRACE RIBBON & PRINTING MACHINERY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B9, B10, B15 Khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại dây Ribbon (HS: 5806, 5310, 5208, 5806, 4821, 9505) - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị cho ngành dệt (HS: 8446, 8447). - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị cho ngành in (HS: 8443). - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại phụ liệu phục vụ cho ngành may mặc, giày dép (HS: 3926, 5401, 5402, 5808, 5906, 6406, 8308, 9607, 9618). - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại dây ribbon có (HS: 5205; 5208; 5209; 3920; 3923; 3926; 5604; 5605) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话06503579167
传真06503579169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,654.1255亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580632其他人造窄幅布
580620窄幅弹性织物
392062PET塑料片材
560500含金属纱线
392340塑料卷轴
392020聚丙烯塑料
481920非瓦楞折叠盒
392640塑料装饰品
560900纱线及绳制品

出口

HS 编码产品
580890装饰流苏
392640塑料装饰品
481022轻质涂布纸
482390其他纸制品
580610机织绒布
950510圣诞用品
961210打字机色带
481950纸制包装容器
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国287$13.06M
越南29$433.9K
泰国5$297.9K
日本4$252.9K
印度216$81.4K
马来西亚1$61.4K
英国9$844
美国2$691
中国香港1$568

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$107.17M
美国1,565$19.00M
加拿大95$589.2K
英国59$400.9K
澳大利亚76$225.5K
瑞典6$164.6K
荷兰55$133.0K
中国52$92.2K
德国16$19.4K
中国香港3$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen La C Crafts Industry & Trade Co., Ltd.中国141$5.44M印刷标签、其他人造窄幅布
Xiamen La Ribbon & Craft Co., Ltd.中国80$4.46M其他人造窄幅布、印刷标签
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港11$1.12M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$433.6K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度15$35.9K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度142$30.6K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度24$7.4K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度25$5.3K印刷标签、其他塑料制品
Fineline Technologies Ltd.中国11$2.0K印刷标签、未印刷标签
TJX Europe Ltd.英国10$1.1K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南6$106.74M其他涂布纸、瓦楞纸箱
LA Holding Co., Ltd.越南1,699$19.02M装饰流苏、塑料装饰品
Reliant Ribbon Corp.美国104$1.21M圣诞用品、装饰流苏
YC Holding Ltd.美国16$156.2K装饰流苏、塑料装饰品
HOME ELEGANCE (HK) LTD中国香港46$114.6K塑料人造花、棉包装袋
My Ribbons & Craft Co., Ltd.加拿大11$79.3K装饰流苏、塑料装饰品
Stribbons Guangzhou Ltd.中国43$58.8K装饰流苏
Wunderlabel Industrial Joint Stock Company越南9$11.8K其他人造窄幅布、聚酯单丝纱
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南7$8.7K印刷标签、非织造标签
Liberty Ribbon Packaging LLC美国22$7.4K装饰流苏、打字机色带

近期贸易明细

进口(共 554)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他人造窄幅布XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD中国$316
2026-04-28其他人造窄幅布XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD中国$390
2026-04-28其他人造窄幅布XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD中国$2.2K
2026-04-28其他人造窄幅布XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD中国$950
2026-04-28其他人造窄幅布XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD中国$2.2K
2026-04-28纱线及绳制品XIAMEN LA CRAFTS INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$54
2026-04-28钢铁丝制品XIAMEN LA CRAFTS INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$680
2026-04-28含金属纱线XIAMEN LA CRAFTS INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$3.6K
2026-04-28其他人造窄幅布XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD中国$7.4K
2026-04-28其他人造窄幅布XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD中国$950

出口(共 2,014)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29装饰流苏YIWU SUKY IMPORT & EXPORT CO.,LTD$709
2026-04-28机织绒布LA HOLDING CO LTD美国$332
2026-04-28装饰流苏LA HOLDING CO LTD美国$5.6K
2026-04-28机织绒布LA HOLDING CO LTD美国$1.2K
2026-04-28装饰流苏LA HOLDING CO LTD美国$183
2026-04-28装饰流苏LA HOLDING CO LTD美国$930
2026-04-28机织绒布LA HOLDING CO LTD美国$828
2026-04-28装饰流苏LA HOLDING CO LTD美国$183
2026-04-28机织绒布LA HOLDING CO LTD美国$1.0K
2026-04-28装饰流苏LA HOLDING CO LTD美国$197

相关企业 · 同类产品

Grace Ribbon & Printing Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →