Grace Ribbon & Printing Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,014 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Dây Và Lắp Ráp Máy In ưu Mỹ
554
进口笔数
2,014
出口笔数
$14.19M
进口金额
$127.85M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700769773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS88T3Y |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | Lô B9, B10, B15 Khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT DÂY VÀ LẮP RÁP MÁY IN ƯU MỸ |
| 企业英文名称 | GRACE RIBBON & PRINTING MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B9, B10, B15 Khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại dây Ribbon (HS: 5806, 5310, 5208, 5806, 4821, 9505) - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị cho ngành dệt (HS: 8446, 8447). - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị cho ngành in (HS: 8443). - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại phụ liệu phục vụ cho ngành may mặc, giày dép (HS: 3926, 5401, 5402, 5808, 5906, 6406, 8308, 9607, 9618). - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại dây ribbon có (HS: 5205; 5208; 5209; 3920; 3923; 3926; 5604; 5605) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06503579167 |
| 传真 | 06503579169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,654.1255亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 287 | $13.06M |
| 越南 | 29 | $433.9K |
| 泰国 | 5 | $297.9K |
| 日本 | 4 | $252.9K |
| 印度 | 216 | $81.4K |
| 马来西亚 | 1 | $61.4K |
| 英国 | 9 | $844 |
| 美国 | 2 | $691 |
| 中国香港 | 1 | $568 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $107.17M |
| 美国 | 1,565 | $19.00M |
| 加拿大 | 95 | $589.2K |
| 英国 | 59 | $400.9K |
| 澳大利亚 | 76 | $225.5K |
| 瑞典 | 6 | $164.6K |
| 荷兰 | 55 | $133.0K |
| 中国 | 52 | $92.2K |
| 德国 | 16 | $19.4K |
| 中国香港 | 3 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen La C Crafts Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 141 | $5.44M | 印刷标签、其他人造窄幅布 |
| Xiamen La Ribbon & Craft Co., Ltd. | 中国 | 80 | $4.46M | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 11 | $1.12M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $433.6K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 15 | $35.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 142 | $30.6K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $7.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $5.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 11 | $2.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 10 | $1.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $106.74M | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| LA Holding Co., Ltd. | 越南 | 1,699 | $19.02M | 装饰流苏、塑料装饰品 |
| Reliant Ribbon Corp. | 美国 | 104 | $1.21M | 圣诞用品、装饰流苏 |
| YC Holding Ltd. | 美国 | 16 | $156.2K | 装饰流苏、塑料装饰品 |
| HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | 46 | $114.6K | 塑料人造花、棉包装袋 |
| My Ribbons & Craft Co., Ltd. | 加拿大 | 11 | $79.3K | 装饰流苏、塑料装饰品 |
| Stribbons Guangzhou Ltd. | 中国 | 43 | $58.8K | 装饰流苏 |
| Wunderlabel Industrial Joint Stock Company | 越南 | 9 | $11.8K | 其他人造窄幅布、聚酯单丝纱 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Liberty Ribbon Packaging LLC | 美国 | 22 | $7.4K | 装饰流苏、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | XIAMEN LA CRAFTS INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-28 | 钢铁丝制品 | XIAMEN LA CRAFTS INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-28 | 含金属纱线 | XIAMEN LA CRAFTS INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | XIAMEN LA RIBBON & CRAFT CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 2,014)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | YIWU SUKY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $709 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $332 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $183 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $930 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $828 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $183 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | LA HOLDING CO LTD | 美国 | $197 |