Hop Luc Mechanical Plating Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT Cơ KHí XI Mạ HợP LựC
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$633.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109657202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HX3EFA |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ XI MẠ HỢP LỰC |
| 企业英文名称 | HOP LUC MECHANICAL PLATING PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84985500712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $633.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $481.3K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $146.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 胶粘填料 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-13 | 聚丙烯硬管 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-13 | 贱金属配件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $100 |