Gia Gia Nghi Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Giấy Gia Gia Nghi
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$157.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701839991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VPJP7K |
| 成立日期 | 2011-03-04 |
| 联系地址 | 31S/29, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY GIA GIA NGHI |
| 企业英文名称 | GIA GIA NGHI PAPER PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31S/29, khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +842743795152 |
| 邮箱 | thanhtampack@gmail.com |
| 传真 | +842743795151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 417亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $157.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 20 | $86.9K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| 3fdc0740157e0d5199e2fc29fa882083 | 19 | $35.4K | ||
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $35.4K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他纸制品 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-07-28 | 其他纸制品 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-07-28 | 其他纸制品 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-07-28 | 瓦楞纸箱 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-07-28 | 其他纸制品 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-07-28 | 瓦楞纸箱 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $960 |
| 2025-07-28 | 其他纸制品 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-28 | 瓦楞纸箱 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-07-28 | 瓦楞纸箱 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $786 |
| 2025-07-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $223 |