Tam Phu Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 411 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM PHú TOàN CầU
56
进口笔数
411
出口笔数
$115.1K
进口金额
$45.42M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107775842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8PW1N4 |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Số nhà 40 ngõ 218 Phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM PHÚ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TAM PHU GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1C khu tập thể kho 708, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84975903660 |
| 邮箱 | sales1@tamphuglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $58.5K |
| 英国 | 13 | $48.0K |
| 中国 | 1 | $5.6K |
| 美国 | 3 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 409 | $45.41M |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 2 | $986 |
| 中国 | 1 | $49 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indestructible Paint Ltd. | 英国 | 8 | $42.2K | 油漆溶剂、聚酯油漆 |
| Ssangyong C&B Inc. | 韩国 | 20 | $31.3K | 其他纸制品 |
| Alteco Korea Inc. | 韩国 | 6 | $13.3K | 1kg以下胶粘剂、油漆溶剂 |
| Sunfil Korea Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.3K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Plansee Shanghai High Performance Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 电器装置零件、其他钨制品 |
| CHT China Co., Ltd. | 英国 | 4 | $4.7K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Banseok Precision Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Sollae Systems Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Titanium Industries Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 不锈钢棒材、镍合金板材 |
| Berg Engineering & Sales Co., Inc. | 美国 | 2 | $1.4K | 金属测试机、其他合成染料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $26.10M | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 194 | $17.10M | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.44M | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $565.1K | 其他天然砂、硬质PVC管 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $111.9K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $45.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $44.4K | 氩气、氮 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.7K | 塑胶涂层手套、其他纺织制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $1.2K | 手工工具套装 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SSANG YONG C & B INC | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SSANG YONG C & B INC | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | Alteco Korea Inc. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | Alteco Korea Inc. | 韩国 | $438 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | Alteco Korea Inc. | 韩国 | $438 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | Alteco Korea Inc. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | SSANG YONG C & B INC | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 1kg以下胶粘剂 | CHT CHINA CO LTD | 英国 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 液体过滤机械 | SUNFIL KOREA CO LTD | 韩国 | $985 |
| 2025-12-19 | 小包装胶粘剂 | ALTECO KOREA INC | 韩国 | $1.3K |
出口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $62 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $55 |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $55 |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $55 |