Tam Phu Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 441 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM PHú TOàN CầU

59
进口笔数
441
出口笔数
$123.7K
进口金额
$45.49M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2023-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $61.1K · 13 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $63.8K · 15 笔2023-12进口 $5.6K · 3 笔出口 $75.6K · 17 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $60.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 12 笔2024-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $77.8K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 8 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $38.9K · 15 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $28.9K · 9 笔2024-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $54.0K · 13 笔2024-08进口 $903 · 1 笔出口 $40.0K · 11 笔2024-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $49.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 12 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $40.5K · 10 笔2024-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $41.4K · 8 笔2025-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $45.4K · 7 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $43.7K · 5 笔2025-03进口 $5.0K · 3 笔出口 $73.8K · 12 笔2025-04进口 $9.0K · 4 笔出口 $58.4K · 12 笔2025-05进口 $985 · 1 笔出口 $42.4K · 10 笔2025-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $42.9K · 11 笔2025-07进口 $705 · 1 笔出口 $37.1K · 9 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $54.4K · 11 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $73.1K · 12 笔2025-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $43.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 7 笔2025-12进口 $10.7K · 4 笔出口 $44.8K · 11 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $63.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 7 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $64.9K · 11 笔2026-04进口 $7.4K · 2 笔出口 $63.0K · 15 笔2026-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $51.6K · 17 笔2026-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $92.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2023-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $61.1K · 13 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $63.8K · 15 笔2023-12进口 $5.6K · 3 笔出口 $75.6K · 17 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $60.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 12 笔2024-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $77.8K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 8 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $38.9K · 15 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $28.9K · 9 笔2024-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $54.0K · 13 笔2024-08进口 $903 · 1 笔出口 $40.0K · 11 笔2024-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $49.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 12 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $40.5K · 10 笔2024-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $41.4K · 8 笔2025-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $45.4K · 7 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $43.7K · 5 笔2025-03进口 $5.0K · 3 笔出口 $73.8K · 12 笔2025-04进口 $9.0K · 4 笔出口 $58.4K · 12 笔2025-05进口 $985 · 1 笔出口 $42.4K · 10 笔2025-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $42.9K · 11 笔2025-07进口 $705 · 1 笔出口 $37.1K · 9 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $54.4K · 11 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $73.1K · 12 笔2025-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $43.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 7 笔2025-12进口 $10.7K · 4 笔出口 $44.8K · 11 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $63.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 7 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $64.9K · 11 笔2026-04进口 $7.4K · 2 笔出口 $63.0K · 15 笔2026-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $51.6K · 17 笔2026-06进口 $7.3K · 2 笔出口 $92.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号0107775842
企查查编码QVNN8PW1N4
成立日期2017-03-24
联系地址Số nhà 40 ngõ 218 Phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM PHÚ TOÀN CẦU
企业英文名称TAM PHU GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1C khu tập thể kho 708, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84975903660
邮箱sales1@tamphuglobal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
481890其他纸制品
842129液体过滤机械
902410金属测试机
680430手工磨刀石
750620镍合金板材
841319计量液体泵
851680电热电阻器
851690电热器具零件
851762通信设备

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
401519非医用橡胶手套
621600非针织手套
392690其他塑料制品
630710清洁用布
611610塑胶涂层手套
960820毡尖笔
630790其他纺织制品
481890其他纸制品
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$59.8K
英国14$54.2K
中国2$6.7K
美国3$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南438$45.46M
瑞士1$1.2K
日本2$986
中国1$49

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indestructible Paint Ltd.英国9$48.3K油漆溶剂、聚酯油漆
Ssangyong C&B Inc.韩国20$31.3K其他纸制品、卫生纸
Alteco Korea Inc.韩国6$13.3K1kg以下胶粘剂、油漆溶剂
Sunfil Korea Co., Ltd.韩国10$8.7K过滤净化器零件、液体过滤机械
Plansee Shanghai High Performance Material Co., Ltd.中国2$6.7K电器装置零件、其他钨制品
CHT China Co., Ltd.英国4$4.7K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂
Banseok Precision Industry Co., Ltd.韩国1$3.3K其他塑料制品、液压气压阀门
Sollae Systems Co., Ltd.韩国1$2.3K通信设备、静止变流器
Titanium Industries Southeast Asia Sdn. Bhd.美国1$1.6K不锈钢棒材、镍合金板材
Berg Engineering & Sales Co., Inc.美国2$1.4K金属测试机、其他测量仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南97$26.12M带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南204$17.17M镍合金条杆、金属加工机刀
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南26$1.44M其他钨制品、其他钢铁制品
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南4$565.6K金属加工机刀、可互换钻具
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南64$111.9K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南30$52.4K氩气、氮
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南16$36.2K其他钢铁制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05电热器具零件Plansee Shanghai High Performance Material Co., Ltd.中国$532
2026-06-05电热器具零件Plansee Shanghai High Performance Material Co., Ltd.中国$640
2026-06-051kg以下胶粘剂Indestructible Paint Ltd.英国$6.1K
2026-05-19液体过滤机械Sunfil Korea Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-27其他纸制品Ssangyong C&B Inc.韩国$1.8K
2026-04-27其他纸制品Ssangyong C&B Inc.韩国$1.8K
2026-04-211kg以下胶粘剂Alteco Korea Inc.韩国$1.5K
2026-04-211kg以下胶粘剂Alteco Korea Inc.韩国$438
2026-04-211kg以下胶粘剂Alteco Korea Inc.韩国$438
2026-04-211kg以下胶粘剂Alteco Korea Inc.韩国$1.5K

出口(共 441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30毡尖笔Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$311
2026-06-30自粘塑料卷Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-06-30不可调扳手Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$90
2026-06-30其他风扇Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-06-30其他塑料制品Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-30塑料容器Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南$170
2026-06-30螺纹钢制管件Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.—$6
2026-06-30其他铜制品Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.—$61
2026-06-30二氧化锰电池Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-06-30清洁用布Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$427

相关企业 · 同类产品

Tam Phu Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →