HDD Business & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và THươNG MạI HDD
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110289722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SC5SWX |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI HDD |
| 企业英文名称 | HDD TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02439187999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 50 | $3.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 41 | $3.15M | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| MHF Co., Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $215.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $128.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Vang Deux Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $118.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sunny International Service Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $117.0K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| VANG DEUX CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $60.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | VANG DEUX CO.,LTD | 喀麦隆 | $60.0K |
| 2025-11-18 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $14.7K |
| 2025-11-18 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $124.7K |
| 2025-11-17 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $6.9K |
| 2025-11-17 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $14.1K |
| 2025-11-17 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $3.4K |
| 2025-11-17 | 6毫米以上沙比利木 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $731 |
| 2025-11-17 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $8.2K |
| 2025-10-16 | 其他加工木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $20.5K |
| 2025-10-16 | 其他加工木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $2.2K |