TNT Mold Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TNT MOLD TECH VINA

0
进口笔数
303
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号2400876324
企查查编码QVNNNRM4E5
成立日期2019-11-22
联系地址Thôn Đạo Ngạn 1, Đạo Ngạn 2, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TNT MOLD TECH VINA
企业英文名称TNT MOLD TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đạo Ngạn 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话0358856516
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
940320非办公金属家具
820890其他机器刀具
848310传动轴及曲柄
741810铜制家用器具
830249贱金属配件
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南303$1.66M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南85$742.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南74$537.9K瓦楞纸板、模制纸浆
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南88$244.9K其他钢铁制品、氮
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南42$112.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南7$15.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南7$10.7K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$84
2026-04-28其他钢铁制品GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$235
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$168
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$84
2026-04-28其他钢铁制品GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$75
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$75
2026-04-28其他铝制品GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$168
2026-04-28其他钢铁制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$84

相关企业 · 同类产品

TNT Mold Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →