Dat Phuong Song Bung Hydropower Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Bung
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103542893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V18E78 |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Pà Dấu 2, Thị Trấn Thạnh Mỹ, Huyện Nam Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN ĐẠT PHƯƠNG SÔNG BUNG |
| 企业英文名称 | DAT PHUONG SONG BUNG HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Pà Dấu 2, Xã Thạnh Mỹ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiêp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.6K |
| 中国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| NANJING MINGMU POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 2 | $4.8K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-12-23 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-07-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NANJING MINGMU POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-07-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NANJING MINGMU POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |