Natec Precision Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN CHíNH XáC NATEC
13
进口笔数
26
出口笔数
$400.5K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313783944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q6BWGH |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Số 6 Đường Song Hành, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN CHÍNH XÁC NATEC |
| 企业英文名称 | NATEC PRECISION MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường Song Hành, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02822508950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $245.8K |
| 中国 | 12 | $154.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AWEA MECHANTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $245.8K | 机床零件、数控铣床 |
| Hongyi HK Trade Ltd. | 中国 | 9 | $146.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Dongguan Huihong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 10mm以上热轧钢板、橡塑模具 |
| Xiao Ming | 中国 | 1 | $266 | 塑料衣着附件、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.05M | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST - 3702364187) | 越南 | 1 | $16.7K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $747 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $747 |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管配件 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-12 | 模具底座 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 气动直线发动机 | HONGYI HK TRADE LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-02-26 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST - 3702364187) | 越南 | $16.7K |
| 2025-11-26 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-11-26 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-11-14 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-11-14 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-09-10 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-09-10 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $726 |
| 2025-09-10 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-09-10 | 非注塑模具 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $363 |