Tran Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trần Linh
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603199969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8EWMVR |
| 成立日期 | 2014-07-31 |
| 联系地址 | F2C, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN LINH |
| 企业英文名称 | TRAN LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F2C, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84926719888 |
| 邮箱 | tranlinhco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $1.34M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.30M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.9K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-08-30 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-30 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-26 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-08-26 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2024-08-26 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-26 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $981 |
| 2024-08-26 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2024-08-02 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-08-02 | 瓦楞纸箱 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |