Viettech Mechanical Design and Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế - Gia Công Cơ Khí Viettech
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$159.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313658887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MGRDY5 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 958/44 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - GIA CÔNG CƠ KHÍ VIETTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84932763239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $159.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 39 | $158.5K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $476 | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $476 | 其他铝制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 塑料封口件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-23 | 塑料封口件 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $33 |