T&C Tech Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ T&C TECH
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$52.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110270986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKMDB96 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 146 đường Đoàn Kết, tổ dân phố Rạng Đông, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&C TECH |
| 企业英文名称 | T&C TECH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 146 đường Đoàn Kết, tổ dân phố Rạng Đông, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84988449892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $52.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.2K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.6K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $86 |